単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 137,110 72,847 22,011 33,592 28,852
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 82,193 23,917 32,846 13,473 10,376
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 54,917 48,930 -10,835 20,119 18,476
4. Giá vốn hàng bán 22,280 25,969 7,084 14,209 15,950
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 32,637 22,961 -17,919 5,910 2,525
6. Doanh thu hoạt động tài chính 29,422 22,091 28,781 14,546 56,033
7. Chi phí tài chính 36,536 18,373 37,186 8,033 32,056
-Trong đó: Chi phí lãi vay 36,527 18,373 37,164 8,015 32,026
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 441 133 22 3,595 160
9. Chi phí bán hàng 1,737 678 1,593 2,447 2,086
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,122 21,010 3,703 7,635 -19,151
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,106 5,125 -31,598 5,937 43,727
12. Thu nhập khác 5,632 3,744 38,685 4,294 26,870
13. Chi phí khác 249 2,451 855 74 1,779
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5,383 1,293 37,830 4,220 25,091
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,489 6,418 6,232 10,157 68,818
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,540 1,257 1,332 1,401 13,736
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,540 1,257 1,332 1,401 13,736
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,949 5,161 4,899 8,756 55,082
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 13 4 2 1 2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,936 5,156 4,897 8,754 55,080