|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
72.847
|
22.011
|
33.592
|
28.852
|
15.042
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
23.917
|
32.846
|
13.473
|
10.376
|
9.822
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
48.930
|
-10.835
|
20.119
|
18.476
|
5.220
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
25.969
|
7.084
|
14.209
|
15.950
|
1.746
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22.961
|
-17.919
|
5.910
|
2.525
|
3.474
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
22.091
|
28.781
|
14.546
|
56.033
|
15.809
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18.373
|
37.186
|
8.033
|
32.056
|
4.923
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18.373
|
37.164
|
8.015
|
32.026
|
4.871
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
133
|
22
|
3.595
|
160
|
290
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
678
|
1.593
|
2.447
|
2.086
|
2.159
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.010
|
3.703
|
7.635
|
-19.151
|
8.229
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5.125
|
-31.598
|
5.937
|
43.727
|
4.262
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.744
|
38.685
|
4.294
|
26.870
|
4.635
|
|
13. Chi phí khác
|
2.451
|
855
|
74
|
1.779
|
2.147
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.293
|
37.830
|
4.220
|
25.091
|
2.487
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.418
|
6.232
|
10.157
|
68.818
|
6.749
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.257
|
1.332
|
1.401
|
13.736
|
1.350
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.257
|
1.332
|
1.401
|
13.736
|
1.350
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.161
|
4.899
|
8.756
|
55.082
|
5.399
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4
|
2
|
1
|
2
|
1
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.156
|
4.897
|
8.754
|
55.080
|
5.398
|