|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18.443
|
11.211
|
8.664
|
27.276
|
10.326
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
18.443
|
11.211
|
8.664
|
27.276
|
10.326
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
16.726
|
9.285
|
7.204
|
26.514
|
10.372
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.717
|
1.926
|
1.460
|
762
|
-46
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
655
|
596
|
2.879
|
12.335
|
5.870
|
|
7. Chi phí tài chính
|
189
|
577
|
306
|
12.556
|
3.561
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
286
|
543
|
264
|
395
|
29
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
18
|
38
|
|
52
|
-118
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
179
|
21
|
55
|
9
|
3
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
734
|
805
|
819
|
1.188
|
810
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.287
|
1.156
|
3.159
|
-605
|
1.332
|
|
12. Thu nhập khác
|
92
|
0
|
1
|
|
2.080
|
|
13. Chi phí khác
|
62
|
40
|
8
|
0
|
2.330
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
30
|
-40
|
-7
|
0
|
-250
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.317
|
1.116
|
3.152
|
-605
|
1.081
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
31
|
60
|
202
|
1.330
|
2.604
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
97
|
|
|
-1.668
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
31
|
157
|
202
|
1.330
|
936
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.286
|
959
|
2.950
|
-1.935
|
145
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
47
|
42
|
68
|
-162
|
-69
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.238
|
917
|
2.882
|
-1.773
|
214
|