|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,664
|
27,276
|
10,326
|
0
|
0
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,664
|
27,276
|
10,326
|
0
|
0
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,204
|
26,514
|
10,372
|
0
|
0
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,460
|
762
|
-46
|
0
|
0
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,879
|
12,335
|
5,870
|
5,340
|
9,993
|
|
7. Chi phí tài chính
|
306
|
12,556
|
3,561
|
-208
|
1,323
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
264
|
395
|
29
|
0
|
137
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
52
|
-118
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
55
|
9
|
3
|
507
|
7
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
819
|
1,188
|
810
|
1,078
|
876
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,159
|
-605
|
1,332
|
3,963
|
7,788
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
|
2,080
|
41
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
8
|
0
|
2,330
|
0
|
787
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7
|
0
|
-250
|
41
|
-787
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,152
|
-605
|
1,081
|
4,004
|
7,000
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
202
|
1,330
|
2,604
|
4,953
|
1,290
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
-1,668
|
0
|
-1,318
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
202
|
1,330
|
936
|
4,953
|
-28
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,950
|
-1,935
|
145
|
-949
|
7,028
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
68
|
-162
|
-69
|
-16
|
88
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,882
|
-1,773
|
214
|
-933
|
6,941
|