単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,664 27,276 10,326 0 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 8,664 27,276 10,326 0 0
4. Giá vốn hàng bán 7,204 26,514 10,372 0 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,460 762 -46 0 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,879 12,335 5,870 5,340 9,993
7. Chi phí tài chính 306 12,556 3,561 -208 1,323
-Trong đó: Chi phí lãi vay 264 395 29 0 137
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 52 -118 0 0
9. Chi phí bán hàng 55 9 3 507 7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 819 1,188 810 1,078 876
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,159 -605 1,332 3,963 7,788
12. Thu nhập khác 1 2,080 41 0
13. Chi phí khác 8 0 2,330 0 787
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7 0 -250 41 -787
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,152 -605 1,081 4,004 7,000
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 202 1,330 2,604 4,953 1,290
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,668 0 -1,318
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 202 1,330 936 4,953 -28
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,950 -1,935 145 -949 7,028
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 68 -162 -69 -16 88
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,882 -1,773 214 -933 6,941