単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 382,353 480,377 412,260 515,618 576,318
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 38 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 382,314 480,377 412,260 515,618 576,318
4. Giá vốn hàng bán 375,721 475,594 406,574 501,791 565,427
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,593 4,784 5,686 13,827 10,891
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,773 2,671 2,000 1,167 2,188
7. Chi phí tài chính 4,655 5,125 4,194 9,153 7,421
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,655 5,125 4,194 9,153 7,421
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 325 162 464 274 88
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,189 1,497 1,495 2,734 2,772
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,198 671 1,532 2,833 2,798
12. Thu nhập khác 0 4 0 1,821 4
13. Chi phí khác 10 19 1 22 72
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -10 -14 -1 1,800 -69
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,188 656 1,531 4,633 2,729
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 297 112 306 927 514
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 297 112 306 927 514
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 891 544 1,225 3,706 2,215
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 891 544 1,225 3,706 2,215