|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
289,598
|
463,750
|
382,353
|
480,377
|
412,260
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
38
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
289,598
|
463,750
|
382,314
|
480,377
|
412,260
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
285,047
|
457,797
|
375,721
|
475,594
|
406,574
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,551
|
5,953
|
6,593
|
4,784
|
5,686
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,392
|
1,874
|
1,773
|
2,671
|
2,000
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,729
|
4,042
|
4,655
|
5,125
|
4,194
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,729
|
4,042
|
4,655
|
5,125
|
4,194
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
237
|
297
|
325
|
162
|
464
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,537
|
1,785
|
2,189
|
1,497
|
1,495
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,441
|
1,704
|
1,198
|
671
|
1,532
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
704
|
0
|
4
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
25
|
10
|
19
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
679
|
-10
|
-14
|
-1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,441
|
2,383
|
1,188
|
656
|
1,531
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
321
|
483
|
297
|
112
|
306
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
321
|
483
|
297
|
112
|
306
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,120
|
1,900
|
891
|
544
|
1,225
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,120
|
1,900
|
891
|
544
|
1,225
|