単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 289,598 463,750 382,353 480,377 412,260
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 38 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 289,598 463,750 382,314 480,377 412,260
4. Giá vốn hàng bán 285,047 457,797 375,721 475,594 406,574
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,551 5,953 6,593 4,784 5,686
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,392 1,874 1,773 2,671 2,000
7. Chi phí tài chính 2,729 4,042 4,655 5,125 4,194
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,729 4,042 4,655 5,125 4,194
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 237 297 325 162 464
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,537 1,785 2,189 1,497 1,495
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,441 1,704 1,198 671 1,532
12. Thu nhập khác 704 0 4 0
13. Chi phí khác 0 25 10 19 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 679 -10 -14 -1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,441 2,383 1,188 656 1,531
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 321 483 297 112 306
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 321 483 297 112 306
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,120 1,900 891 544 1,225
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,120 1,900 891 544 1,225