|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
244.149
|
289.598
|
463.750
|
382.353
|
480.377
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
38
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
244.149
|
289.598
|
463.750
|
382.314
|
480.377
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
237.742
|
285.047
|
457.797
|
375.721
|
475.594
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.408
|
4.551
|
5.953
|
6.593
|
4.784
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.451
|
1.392
|
1.874
|
1.773
|
2.671
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.993
|
2.729
|
4.042
|
4.655
|
5.125
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.993
|
2.729
|
4.042
|
4.655
|
5.125
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
303
|
237
|
297
|
325
|
162
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.945
|
1.537
|
1.785
|
2.189
|
1.497
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.617
|
1.441
|
1.704
|
1.198
|
671
|
|
12. Thu nhập khác
|
481
|
|
704
|
0
|
4
|
|
13. Chi phí khác
|
824
|
0
|
25
|
10
|
19
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-343
|
0
|
679
|
-10
|
-14
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.274
|
1.441
|
2.383
|
1.188
|
656
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
488
|
321
|
483
|
297
|
112
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
488
|
321
|
483
|
297
|
112
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.786
|
1.120
|
1.900
|
891
|
544
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.786
|
1.120
|
1.900
|
891
|
544
|