|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
237.783
|
268.863
|
241.318
|
352.809
|
367.627
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
237.783
|
268.863
|
241.318
|
352.809
|
367.627
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
204.058
|
231.945
|
210.519
|
319.687
|
328.326
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
33.725
|
36.919
|
30.799
|
33.121
|
39.302
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.962
|
2.019
|
1.934
|
4.756
|
3.197
|
|
7. Chi phí tài chính
|
608
|
600
|
1.345
|
1.515
|
1.584
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
608
|
600
|
1.345
|
1.515
|
1.584
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
830
|
687
|
570
|
-943
|
514
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14.175
|
14.816
|
13.119
|
13.652
|
13.464
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.446
|
17.704
|
13.994
|
13.347
|
14.641
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10.288
|
6.505
|
4.846
|
8.420
|
13.324
|
|
12. Thu nhập khác
|
19
|
402
|
325
|
2.800
|
220
|
|
13. Chi phí khác
|
|
4
|
0
|
3.083
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
19
|
399
|
325
|
-283
|
220
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10.306
|
6.903
|
5.171
|
8.138
|
13.544
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.713
|
2.488
|
1.448
|
1.419
|
1.713
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-34
|
61
|
83
|
158
|
-33
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.679
|
2.549
|
1.532
|
1.576
|
1.679
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8.627
|
4.354
|
3.639
|
6.561
|
11.865
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8.627
|
4.354
|
3.639
|
6.561
|
11.865
|