|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
261,583
|
246,331
|
252,011
|
237,783
|
268,863
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
261,583
|
246,331
|
252,011
|
237,783
|
268,863
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
224,958
|
212,138
|
217,829
|
204,058
|
231,945
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
36,625
|
34,193
|
34,183
|
33,725
|
36,919
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,795
|
1,762
|
3,962
|
1,962
|
2,019
|
|
7. Chi phí tài chính
|
415
|
580
|
569
|
608
|
600
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
415
|
580
|
569
|
608
|
600
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
670
|
211
|
42
|
830
|
687
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14,696
|
13,513
|
13,451
|
14,175
|
14,816
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,676
|
12,245
|
14,780
|
11,446
|
17,704
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11,304
|
9,829
|
9,386
|
10,288
|
6,505
|
|
12. Thu nhập khác
|
119
|
1
|
6
|
19
|
402
|
|
13. Chi phí khác
|
435
|
|
0
|
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-315
|
1
|
6
|
19
|
399
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,988
|
9,831
|
9,392
|
10,306
|
6,903
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,923
|
2,071
|
1,961
|
1,713
|
2,488
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
70
|
61
|
8
|
-34
|
61
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,993
|
2,132
|
1,969
|
1,679
|
2,549
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,995
|
7,699
|
7,424
|
8,627
|
4,354
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8,995
|
7,699
|
7,424
|
8,627
|
4,354
|