単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 261,583 246,331 252,011 237,783 268,863
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 261,583 246,331 252,011 237,783 268,863
4. Giá vốn hàng bán 224,958 212,138 217,829 204,058 231,945
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 36,625 34,193 34,183 33,725 36,919
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,795 1,762 3,962 1,962 2,019
7. Chi phí tài chính 415 580 569 608 600
-Trong đó: Chi phí lãi vay 415 580 569 608 600
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 670 211 42 830 687
9. Chi phí bán hàng 14,696 13,513 13,451 14,175 14,816
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,676 12,245 14,780 11,446 17,704
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11,304 9,829 9,386 10,288 6,505
12. Thu nhập khác 119 1 6 19 402
13. Chi phí khác 435 0 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -315 1 6 19 399
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,988 9,831 9,392 10,306 6,903
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,923 2,071 1,961 1,713 2,488
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 70 61 8 -34 61
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,993 2,132 1,969 1,679 2,549
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,995 7,699 7,424 8,627 4,354
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,995 7,699 7,424 8,627 4,354