Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 237.783 268.863 241.318 352.809 367.627
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 237.783 268.863 241.318 352.809 367.627
4. Giá vốn hàng bán 204.058 231.945 210.519 319.687 328.326
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 33.725 36.919 30.799 33.121 39.302
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.962 2.019 1.934 4.756 3.197
7. Chi phí tài chính 608 600 1.345 1.515 1.584
-Trong đó: Chi phí lãi vay 608 600 1.345 1.515 1.584
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 830 687 570 -943 514
9. Chi phí bán hàng 14.175 14.816 13.119 13.652 13.464
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.446 17.704 13.994 13.347 14.641
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10.288 6.505 4.846 8.420 13.324
12. Thu nhập khác 19 402 325 2.800 220
13. Chi phí khác 4 0 3.083 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 19 399 325 -283 220
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.306 6.903 5.171 8.138 13.544
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.713 2.488 1.448 1.419 1.713
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -34 61 83 158 -33
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.679 2.549 1.532 1.576 1.679
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.627 4.354 3.639 6.561 11.865
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8.627 4.354 3.639 6.561 11.865