|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.863.865
|
5.144.986
|
4.703.967
|
5.111.153
|
5.412.229
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
389
|
457
|
3.757
|
8.219
|
139
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.863.476
|
5.144.529
|
4.700.210
|
5.102.935
|
5.412.091
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.419.671
|
4.542.575
|
4.267.849
|
4.510.747
|
4.781.567
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
443.806
|
601.954
|
432.360
|
592.187
|
630.523
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
38.135
|
95.612
|
84.155
|
115.657
|
113.544
|
|
7. Chi phí tài chính
|
27.502
|
80.819
|
69.387
|
84.086
|
72.788
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17.397
|
24.701
|
38.520
|
39.892
|
50.824
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2.867
|
1.641
|
2.400
|
1.844
|
2.246
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
118.782
|
127.650
|
84.106
|
109.492
|
95.596
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
119.999
|
157.955
|
158.354
|
181.621
|
191.321
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
218.525
|
332.783
|
207.069
|
334.490
|
386.608
|
|
12. Thu nhập khác
|
4.529
|
6.436
|
10.281
|
20.996
|
15.959
|
|
13. Chi phí khác
|
1.608
|
1.343
|
6.312
|
2.643
|
1.702
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.921
|
5.092
|
3.969
|
18.353
|
14.257
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
221.446
|
337.876
|
211.037
|
352.843
|
400.866
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20.045
|
70.604
|
37.001
|
69.696
|
78.133
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-1.284
|
3.433
|
665
|
74
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
20.045
|
69.320
|
40.435
|
70.361
|
78.207
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
201.401
|
268.556
|
170.603
|
282.482
|
322.659
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
13.258
|
4.721
|
-2.107
|
1.586
|
5.867
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
188.143
|
263.835
|
172.710
|
280.890
|
316.792
|