Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3.863.865 5.144.986 4.703.967 5.111.153 5.412.229
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 389 457 3.757 8.219 139
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3.863.476 5.144.529 4.700.210 5.102.935 5.412.091
4. Giá vốn hàng bán 3.419.671 4.542.575 4.267.849 4.510.747 4.781.567
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 443.806 601.954 432.360 592.187 630.523
6. Doanh thu hoạt động tài chính 38.135 95.612 84.155 115.657 113.544
7. Chi phí tài chính 27.502 80.819 69.387 84.086 72.788
-Trong đó: Chi phí lãi vay 17.397 24.701 38.520 39.892 50.824
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2.867 1.641 2.400 1.844 2.246
9. Chi phí bán hàng 118.782 127.650 84.106 109.492 95.596
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 119.999 157.955 158.354 181.621 191.321
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 218.525 332.783 207.069 334.490 386.608
12. Thu nhập khác 4.529 6.436 10.281 20.996 15.959
13. Chi phí khác 1.608 1.343 6.312 2.643 1.702
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.921 5.092 3.969 18.353 14.257
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 221.446 337.876 211.037 352.843 400.866
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20.045 70.604 37.001 69.696 78.133
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -1.284 3.433 665 74
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 20.045 69.320 40.435 70.361 78.207
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 201.401 268.556 170.603 282.482 322.659
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 13.258 4.721 -2.107 1.586 5.867
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 188.143 263.835 172.710 280.890 316.792