Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 339.142 480.339 478.471 531.269 569.958
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.878 4.488 3.713 3.495 2.173
1. Tiền 1.878 4.488 3.713 3.495 2.173
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 309.452 423.452 427.757 484.208 520.208
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 309.452 423.452 427.757 484.208 520.208
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26.012 42.939 43.834 40.340 47.482
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 20.198 33.554 32.838 32.798 38.581
2. Trả trước cho người bán 2.316 5.415 4.701 3.293 1.248
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.922 5.394 7.718 5.672 9.077
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.423 -1.423 -1.423 -1.423 -1.423
IV. Tổng hàng tồn kho 1.800 9.460 3.166 3.227 95
1. Hàng tồn kho 1.800 9.460 3.166 3.227 95
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.168.214 1.113.801 1.087.792 1.066.834 1.062.433
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.085.445 1.060.613 1.034.259 1.007.512 989.497
1. Tài sản cố định hữu hình 1.085.445 1.060.613 1.034.259 1.007.512 989.497
- Nguyên giá 2.568.432 2.568.432 2.568.432 2.568.432 2.577.933
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.482.987 -1.507.819 -1.534.173 -1.560.920 -1.588.436
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 916 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -916 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 916 916 916 916
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -916 -916 -916 -916
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 141 0 929 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 141 0 929 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 82.769 53.047 53.533 58.393 72.936
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 48.673 53.047 53.533 58.393 72.936
3. Tài sản dài hạn khác 34.096 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.507.356 1.594.139 1.566.262 1.598.103 1.632.392
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.002.797 1.030.691 1.013.245 1.016.976 1.005.983
I. Nợ ngắn hạn 115.177 147.319 153.565 159.116 174.243
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 88.360 104.480 104.480 104.480 104.480
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8.406 3.236 10.740 3.420 12.977
4. Người mua trả tiền trước 2.589 2.589 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.648 21.947 30.574 43.557 49.357
6. Phải trả người lao động 1.640 1.625 1.566 1.667 1.667
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 831 10.076 655 628 731
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.178 2.787 3.061 3.035 2.752
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.526 579 2.489 2.330 2.279
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 887.620 883.372 859.680 857.860 831.740
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 498.820 472.700 446.580 420.460 394.340
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 388.800 410.672 413.100 437.400 437.400
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 504.559 563.448 553.018 581.126 626.409
I. Vốn chủ sở hữu 504.559 563.448 553.018 581.126 626.409
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 249.492 249.492 249.492 249.492 249.492
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 164.586 164.586 164.586 164.586 164.586
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 90.480 149.370 138.939 167.048 212.330
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 26.698 90.480 42.902 42.902 42.902
- LNST chưa phân phối kỳ này 63.782 58.889 96.037 124.146 169.428
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.507.356 1.594.139 1.566.262 1.598.103 1.632.392