単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 478,471 531,269 569,958 578,655 590,422
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,713 3,495 2,173 6,867 4,829
1. Tiền 3,713 3,495 2,173 6,867 4,829
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 427,757 484,208 520,208 535,344 539,901
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 427,757 484,208 520,208 535,344 539,901
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 43,834 40,340 47,482 36,346 45,547
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 32,838 32,798 38,581 32,983 32,847
2. Trả trước cho người bán 4,701 3,293 1,248 3,656 13,154
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,718 5,672 9,077 1,130 969
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,423 -1,423 -1,423 -1,423 -1,423
IV. Tổng hàng tồn kho 3,166 3,227 95 98 145
1. Hàng tồn kho 3,166 3,227 95 98 145
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,087,792 1,066,834 1,062,433 1,038,993 1,014,675
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,034,259 1,007,512 989,497 962,817 936,749
1. Tài sản cố định hữu hình 1,034,259 1,007,512 989,497 962,817 936,749
- Nguyên giá 2,568,432 2,568,432 2,577,933 2,577,933 2,579,231
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,534,173 -1,560,920 -1,588,436 -1,615,117 -1,642,482
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 916 916 916 916 916
- Giá trị hao mòn lũy kế -916 -916 -916 -916 -916
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 929 0 0 130
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 929 0 0 130
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 53,533 58,393 72,936 76,176 77,796
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 53,533 58,393 72,936 76,176 77,796
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,566,262 1,598,103 1,632,392 1,617,648 1,605,098
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,013,245 1,016,976 1,005,983 961,335 966,463
I. Nợ ngắn hạn 153,565 159,116 174,243 129,515 142,663
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 104,480 104,480 104,480 94,480 84,480
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10,740 3,420 12,977 3,797 3,448
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30,574 43,557 49,357 13,691 24,438
6. Phải trả người lao động 1,566 1,667 1,667 1,706 1,703
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 655 628 731 12,568 22,876
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,061 3,035 2,752 2,297 2,705
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,489 2,330 2,279 977 3,013
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 859,680 857,860 831,740 831,820 823,800
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 446,580 420,460 394,340 378,220 362,100
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 413,100 437,400 437,400 453,600 461,700
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 553,018 581,126 626,409 656,313 638,635
I. Vốn chủ sở hữu 553,018 581,126 626,409 656,313 638,635
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 249,492 249,492 249,492 249,492 249,492
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 164,586 164,586 164,586 164,586 164,586
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 138,939 167,048 212,330 242,234 224,556
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 42,902 42,902 42,902 212,330 160,380
- LNST chưa phân phối kỳ này 96,037 124,146 169,428 29,904 64,176
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,566,262 1,598,103 1,632,392 1,617,648 1,605,098