|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
478.471
|
531.269
|
569.958
|
578.655
|
590.422
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.713
|
3.495
|
2.173
|
6.867
|
4.829
|
|
1. Tiền
|
3.713
|
3.495
|
2.173
|
6.867
|
4.829
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
427.757
|
484.208
|
520.208
|
535.344
|
539.901
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
427.757
|
484.208
|
520.208
|
535.344
|
539.901
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
43.834
|
40.340
|
47.482
|
36.346
|
45.547
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
32.838
|
32.798
|
38.581
|
32.983
|
32.847
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.701
|
3.293
|
1.248
|
3.656
|
13.154
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.718
|
5.672
|
9.077
|
1.130
|
969
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.423
|
-1.423
|
-1.423
|
-1.423
|
-1.423
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.166
|
3.227
|
95
|
98
|
145
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.166
|
3.227
|
95
|
98
|
145
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.087.792
|
1.066.834
|
1.062.433
|
1.038.993
|
1.014.675
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.034.259
|
1.007.512
|
989.497
|
962.817
|
936.749
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.034.259
|
1.007.512
|
989.497
|
962.817
|
936.749
|
|
- Nguyên giá
|
2.568.432
|
2.568.432
|
2.577.933
|
2.577.933
|
2.579.231
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.534.173
|
-1.560.920
|
-1.588.436
|
-1.615.117
|
-1.642.482
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
916
|
916
|
916
|
916
|
916
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-916
|
-916
|
-916
|
-916
|
-916
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
929
|
0
|
0
|
130
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
929
|
0
|
0
|
130
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
53.533
|
58.393
|
72.936
|
76.176
|
77.796
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
53.533
|
58.393
|
72.936
|
76.176
|
77.796
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.566.262
|
1.598.103
|
1.632.392
|
1.617.648
|
1.605.098
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.013.245
|
1.016.976
|
1.005.983
|
961.335
|
966.463
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
153.565
|
159.116
|
174.243
|
129.515
|
142.663
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
104.480
|
104.480
|
104.480
|
94.480
|
84.480
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10.740
|
3.420
|
12.977
|
3.797
|
3.448
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30.574
|
43.557
|
49.357
|
13.691
|
24.438
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.566
|
1.667
|
1.667
|
1.706
|
1.703
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
655
|
628
|
731
|
12.568
|
22.876
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.061
|
3.035
|
2.752
|
2.297
|
2.705
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.489
|
2.330
|
2.279
|
977
|
3.013
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
859.680
|
857.860
|
831.740
|
831.820
|
823.800
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
446.580
|
420.460
|
394.340
|
378.220
|
362.100
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
413.100
|
437.400
|
437.400
|
453.600
|
461.700
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
553.018
|
581.126
|
626.409
|
656.313
|
638.635
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
553.018
|
581.126
|
626.409
|
656.313
|
638.635
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
249.492
|
249.492
|
249.492
|
249.492
|
249.492
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
164.586
|
164.586
|
164.586
|
164.586
|
164.586
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
138.939
|
167.048
|
212.330
|
242.234
|
224.556
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
42.902
|
42.902
|
42.902
|
212.330
|
160.380
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
96.037
|
124.146
|
169.428
|
29.904
|
64.176
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.566.262
|
1.598.103
|
1.632.392
|
1.617.648
|
1.605.098
|