|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
339,142
|
480,339
|
478,471
|
531,269
|
569,958
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,878
|
4,488
|
3,713
|
3,495
|
2,173
|
|
1. Tiền
|
1,878
|
4,488
|
3,713
|
3,495
|
2,173
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
309,452
|
423,452
|
427,757
|
484,208
|
520,208
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
309,452
|
423,452
|
427,757
|
484,208
|
520,208
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
26,012
|
42,939
|
43,834
|
40,340
|
47,482
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20,198
|
33,554
|
32,838
|
32,798
|
38,581
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,316
|
5,415
|
4,701
|
3,293
|
1,248
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,922
|
5,394
|
7,718
|
5,672
|
9,077
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,423
|
-1,423
|
-1,423
|
-1,423
|
-1,423
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,800
|
9,460
|
3,166
|
3,227
|
95
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,800
|
9,460
|
3,166
|
3,227
|
95
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,168,214
|
1,113,801
|
1,087,792
|
1,066,834
|
1,062,433
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,085,445
|
1,060,613
|
1,034,259
|
1,007,512
|
989,497
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,085,445
|
1,060,613
|
1,034,259
|
1,007,512
|
989,497
|
|
- Nguyên giá
|
2,568,432
|
2,568,432
|
2,568,432
|
2,568,432
|
2,577,933
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,482,987
|
-1,507,819
|
-1,534,173
|
-1,560,920
|
-1,588,436
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
916
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-916
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
916
|
916
|
916
|
916
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-916
|
-916
|
-916
|
-916
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
141
|
0
|
929
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
141
|
0
|
929
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
82,769
|
53,047
|
53,533
|
58,393
|
72,936
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
48,673
|
53,047
|
53,533
|
58,393
|
72,936
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
34,096
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,507,356
|
1,594,139
|
1,566,262
|
1,598,103
|
1,632,392
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,002,797
|
1,030,691
|
1,013,245
|
1,016,976
|
1,005,983
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
115,177
|
147,319
|
153,565
|
159,116
|
174,243
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
88,360
|
104,480
|
104,480
|
104,480
|
104,480
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8,406
|
3,236
|
10,740
|
3,420
|
12,977
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,589
|
2,589
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,648
|
21,947
|
30,574
|
43,557
|
49,357
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,640
|
1,625
|
1,566
|
1,667
|
1,667
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
831
|
10,076
|
655
|
628
|
731
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,178
|
2,787
|
3,061
|
3,035
|
2,752
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,526
|
579
|
2,489
|
2,330
|
2,279
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
887,620
|
883,372
|
859,680
|
857,860
|
831,740
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
498,820
|
472,700
|
446,580
|
420,460
|
394,340
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
388,800
|
410,672
|
413,100
|
437,400
|
437,400
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
504,559
|
563,448
|
553,018
|
581,126
|
626,409
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
504,559
|
563,448
|
553,018
|
581,126
|
626,409
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
249,492
|
249,492
|
249,492
|
249,492
|
249,492
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
164,586
|
164,586
|
164,586
|
164,586
|
164,586
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
90,480
|
149,370
|
138,939
|
167,048
|
212,330
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
26,698
|
90,480
|
42,902
|
42,902
|
42,902
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
63,782
|
58,889
|
96,037
|
124,146
|
169,428
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,507,356
|
1,594,139
|
1,566,262
|
1,598,103
|
1,632,392
|