単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 130,383 122,092 131,112 120,256 123,306
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 130,383 122,092 131,112 120,256 123,306
Giá vốn hàng bán 68,325 70,631 78,805 68,176 69,697
Lợi nhuận gộp 62,058 51,461 52,307 52,080 53,608
Doanh thu hoạt động tài chính 6,252 6,446 7,454 8,393 11,030
Chi phí tài chính 12,621 12,161 11,570 11,318 11,390
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,621 12,161 11,570 11,318 11,390
Chi phí bán hàng 8,499 9,327 8,854 10,463 9,514
Chi phí quản lý doanh nghiệp 771 1,257 621 1,303 867
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 46,419 35,161 38,717 37,388 42,868
Thu nhập khác 91 20 85 57 35
Chi phí khác 0 0 165 0
Lợi nhuận khác 91 20 -80 57 35
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 46,510 35,182 38,637 37,445 42,903
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,848 11,933 7,898 10,781 10,250
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -486 -4,860 -14,544 -3,240 -1,620
Chi phí thuế TNDN 9,363 7,073 -6,645 7,541 8,630
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,148 28,109 45,282 29,904 34,272
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 37,148 28,109 45,282 29,904 34,272
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)