単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 122,092 131,112 120,256 123,306 125,132
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 122,092 131,112 120,256 123,306 125,132
Giá vốn hàng bán 70,631 78,805 68,176 69,697 76,112
Lợi nhuận gộp 51,461 52,307 52,080 53,608 49,020
Doanh thu hoạt động tài chính 6,446 7,454 8,393 11,030 12,063
Chi phí tài chính 12,161 11,570 11,318 11,390 10,962
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,161 11,570 11,318 11,390 10,962
Chi phí bán hàng 9,327 8,854 10,463 9,514 9,029
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,257 621 1,303 867 801
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 35,161 38,717 37,388 42,868 40,292
Thu nhập khác 20 85 57 35 1
Chi phí khác 0 165 0
Lợi nhuận khác 20 -80 57 35 1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 35,182 38,637 37,445 42,903 40,293
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,933 7,898 10,781 10,250 12,959
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4,860 -14,544 -3,240 -1,620 -4,860
Chi phí thuế TNDN 7,073 -6,645 7,541 8,630 8,099
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 28,109 45,282 29,904 34,272 32,194
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 28,109 45,282 29,904 34,272 32,194
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)