単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 112,694 130,383 122,092 131,112 120,256
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 112,694 130,383 122,092 131,112 120,256
Giá vốn hàng bán 66,958 68,325 70,631 78,805 68,176
Lợi nhuận gộp 45,736 62,058 51,461 52,307 52,080
Doanh thu hoạt động tài chính 4,824 6,252 6,446 7,454 8,393
Chi phí tài chính 13,042 12,621 12,161 11,570 11,318
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,042 12,621 12,161 11,570 11,318
Chi phí bán hàng 9,809 8,499 9,327 8,854 10,463
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,473 771 1,257 621 1,303
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 26,237 46,419 35,161 38,717 37,388
Thu nhập khác 47,444 91 20 85 57
Chi phí khác 0 0 165 0
Lợi nhuận khác 47,444 91 20 -80 57
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 73,681 46,510 35,182 38,637 37,445
Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,166 9,848 11,933 7,898 10,781
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4,374 -486 -4,860 -14,544 -3,240
Chi phí thuế TNDN 14,792 9,363 7,073 -6,645 7,541
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 58,889 37,148 28,109 45,282 29,904
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 58,889 37,148 28,109 45,282 29,904
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)