|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
130,383
|
122,092
|
131,112
|
120,256
|
123,306
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
130,383
|
122,092
|
131,112
|
120,256
|
123,306
|
|
Giá vốn hàng bán
|
68,325
|
70,631
|
78,805
|
68,176
|
69,697
|
|
Lợi nhuận gộp
|
62,058
|
51,461
|
52,307
|
52,080
|
53,608
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,252
|
6,446
|
7,454
|
8,393
|
11,030
|
|
Chi phí tài chính
|
12,621
|
12,161
|
11,570
|
11,318
|
11,390
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,621
|
12,161
|
11,570
|
11,318
|
11,390
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,499
|
9,327
|
8,854
|
10,463
|
9,514
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
771
|
1,257
|
621
|
1,303
|
867
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
46,419
|
35,161
|
38,717
|
37,388
|
42,868
|
|
Thu nhập khác
|
91
|
20
|
85
|
57
|
35
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
165
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
91
|
20
|
-80
|
57
|
35
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
46,510
|
35,182
|
38,637
|
37,445
|
42,903
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,848
|
11,933
|
7,898
|
10,781
|
10,250
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-486
|
-4,860
|
-14,544
|
-3,240
|
-1,620
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,363
|
7,073
|
-6,645
|
7,541
|
8,630
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
37,148
|
28,109
|
45,282
|
29,904
|
34,272
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
37,148
|
28,109
|
45,282
|
29,904
|
34,272
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|