単位: 1.000.000đ
  Q4 2022 Q1 2023 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -4,568 615 37,445 42,903 40,293
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,019 6,048 45,805 35,833 50,972
- Khấu hao TSCĐ 4,479 4,350 26,681 27,365 27,772
- Các khoản dự phòng 0 0 16,200 8,100 24,300
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10 -9 -8,393 -11,023 -12,062
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,549 1,707 11,318 11,390 10,962
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,451 6,664 83,250 78,735 91,265
- Tăng, giảm các khoản phải thu 39,884 -27,365 2,884 -9,201 11,874
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4,171 -14,900 -3 -48 16
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,080 -13,987 6,727 12,139 -24,905
- Tăng giảm chi phí trả trước 410 -2,529 0
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,549 -1,707 -11,332 -11,527 -10,991
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -166 -506 -48,845 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -1,302 -16 -371
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 46,281 -54,330 31,379 70,083 66,887
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,807 -1,774 -2,065 -3,042 -1,381
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 754 2,602 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -201,000 -90,000 -73,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 192,598 90,141 18,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -20,000 -2,000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10 9 9,913 6,324 14,676
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -24,043 -1,164 -554 3,423 -41,706
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 46,000 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 53,801 49,596 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -41,810 -62,545 -26,120 -26,120 -26,120
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,377 -1,377 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -57,308 0 -10 -49,425 -57
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -694 -14,326 -26,130 -75,545 -26,177
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 21,544 -69,820 4,694 -2,039 -995
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 58,887 80,431 2,173 6,867 4,829
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 80,431 10,611 6,867 4,829 3,833