|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
141.746
|
125.748
|
137.677
|
131.899
|
135.818
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-58.017
|
-24.124
|
-33.837
|
-27.074
|
-37.689
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-8.248
|
-11.047
|
-7.784
|
-7.029
|
-8.023
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-13.358
|
-13.047
|
-12.792
|
-12.188
|
-11.467
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-9.408
|
-7.142
|
0
|
0
|
-107
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
110
|
362
|
454
|
153
|
704
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-13.096
|
-12.571
|
-14.203
|
-11.832
|
-14.199
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
39.727
|
58.179
|
69.514
|
73.929
|
65.037
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
16
|
|
-405
|
0
|
-8.215
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
64.000
|
1.163
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-46.577
|
-123.000
|
-66.000
|
-141.000
|
-130.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
4.000
|
9.000
|
61.694
|
84.549
|
94.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.283
|
4.477
|
3.935
|
8.474
|
4.028
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-40.278
|
-45.523
|
388
|
-47.976
|
-40.187
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
-10.000
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
-26.120
|
-26.120
|
-26.120
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-46
|
-47
|
-44.556
|
-52
|
-51
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-46
|
-10.047
|
-70.676
|
-26.172
|
-26.171
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-596
|
2.610
|
-774
|
-219
|
-1.321
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.474
|
1.878
|
4.488
|
3.713
|
3.495
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.878
|
4.488
|
3.713
|
3.495
|
2.173
|