TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
283.396
|
268.207
|
292.655
|
387.891
|
210.566
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
57.551
|
66.264
|
31.506
|
34.993
|
20.589
|
1. Tiền
|
41.551
|
55.264
|
24.506
|
34.993
|
20.589
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
16.000
|
11.000
|
7.000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
487
|
150
|
4.559
|
20.150
|
150
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
487
|
150
|
4.559
|
20.150
|
150
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
64.373
|
52.528
|
30.737
|
55.961
|
29.334
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
59.180
|
39.124
|
28.123
|
53.293
|
27.918
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.164
|
8.658
|
673
|
855
|
472
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.029
|
4.746
|
1.941
|
1.814
|
944
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
159.832
|
148.566
|
218.066
|
268.923
|
158.076
|
1. Hàng tồn kho
|
159.832
|
148.566
|
218.066
|
270.946
|
159.347
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-2.023
|
-1.270
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.153
|
699
|
7.788
|
7.864
|
2.418
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.015
|
598
|
1.320
|
624
|
1.010
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
71
|
85
|
6.381
|
7.240
|
1.353
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
67
|
16
|
87
|
0
|
55
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
76.757
|
69.552
|
64.836
|
60.304
|
55.128
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
180
|
180
|
180
|
30
|
30
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
180
|
180
|
180
|
30
|
30
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
43.687
|
38.040
|
34.452
|
30.574
|
26.928
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
43.687
|
38.040
|
34.064
|
30.151
|
26.607
|
- Nguyên giá
|
89.901
|
90.390
|
88.948
|
88.752
|
87.883
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46.214
|
-52.349
|
-54.884
|
-58.600
|
-61.276
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
388
|
422
|
321
|
- Nguyên giá
|
424
|
424
|
843
|
720
|
734
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-424
|
-424
|
-455
|
-298
|
-412
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
49
|
156
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
49
|
156
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
32.891
|
31.331
|
30.156
|
29.544
|
28.170
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
32.663
|
31.148
|
29.988
|
29.387
|
28.018
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
228
|
183
|
168
|
157
|
152
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
360.154
|
337.758
|
357.492
|
448.195
|
265.695
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
173.825
|
136.408
|
125.140
|
189.444
|
85.793
|
I. Nợ ngắn hạn
|
172.237
|
135.493
|
124.299
|
187.996
|
84.812
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
35.497
|
18.707
|
34.476
|
28.125
|
24.637
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
87.807
|
43.572
|
60.725
|
72.350
|
31.083
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19.290
|
32.683
|
5.238
|
4.931
|
6.569
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.471
|
5.084
|
2.756
|
10.969
|
3.044
|
6. Phải trả người lao động
|
8.076
|
9.169
|
14.059
|
14.910
|
10.198
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
801
|
51
|
56
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
81
|
7
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.989
|
21.839
|
2.676
|
52.307
|
4.599
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
96
|
390
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.305
|
4.305
|
4.305
|
4.305
|
4.290
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.588
|
916
|
840
|
1.448
|
981
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
464
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.124
|
916
|
840
|
1.448
|
981
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
186.329
|
201.350
|
232.352
|
258.751
|
179.901
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
186.329
|
201.350
|
232.352
|
258.751
|
179.901
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
66.326
|
81.348
|
112.349
|
138.751
|
59.901
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
43.203
|
54.326
|
75.348
|
100.429
|
36.751
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
23.123
|
27.022
|
37.002
|
38.323
|
23.150
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3
|
3
|
3
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
360.154
|
337.758
|
357.492
|
448.195
|
265.695
|