Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 283.396 268.207 292.655 387.891 210.566
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 57.551 66.264 31.506 34.993 20.589
1. Tiền 41.551 55.264 24.506 34.993 20.589
2. Các khoản tương đương tiền 16.000 11.000 7.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 487 150 4.559 20.150 150
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 487 150 4.559 20.150 150
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 64.373 52.528 30.737 55.961 29.334
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 59.180 39.124 28.123 53.293 27.918
2. Trả trước cho người bán 1.164 8.658 673 855 472
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.029 4.746 1.941 1.814 944
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 159.832 148.566 218.066 268.923 158.076
1. Hàng tồn kho 159.832 148.566 218.066 270.946 159.347
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -2.023 -1.270
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.153 699 7.788 7.864 2.418
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.015 598 1.320 624 1.010
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 71 85 6.381 7.240 1.353
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 67 16 87 0 55
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 76.757 69.552 64.836 60.304 55.128
I. Các khoản phải thu dài hạn 180 180 180 30 30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 180 180 180 30 30
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 43.687 38.040 34.452 30.574 26.928
1. Tài sản cố định hữu hình 43.687 38.040 34.064 30.151 26.607
- Nguyên giá 89.901 90.390 88.948 88.752 87.883
- Giá trị hao mòn lũy kế -46.214 -52.349 -54.884 -58.600 -61.276
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 388 422 321
- Nguyên giá 424 424 843 720 734
- Giá trị hao mòn lũy kế -424 -424 -455 -298 -412
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 49 156 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 49 156 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 32.891 31.331 30.156 29.544 28.170
1. Chi phí trả trước dài hạn 32.663 31.148 29.988 29.387 28.018
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 228 183 168 157 152
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 360.154 337.758 357.492 448.195 265.695
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 173.825 136.408 125.140 189.444 85.793
I. Nợ ngắn hạn 172.237 135.493 124.299 187.996 84.812
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 35.497 18.707 34.476 28.125 24.637
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 87.807 43.572 60.725 72.350 31.083
4. Người mua trả tiền trước 19.290 32.683 5.238 4.931 6.569
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.471 5.084 2.756 10.969 3.044
6. Phải trả người lao động 8.076 9.169 14.059 14.910 10.198
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 801 51 56 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 81 7 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.989 21.839 2.676 52.307 4.599
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 96 390
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.305 4.305 4.305 4.305 4.290
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.588 916 840 1.448 981
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 464 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.124 916 840 1.448 981
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 186.329 201.350 232.352 258.751 179.901
I. Vốn chủ sở hữu 186.329 201.350 232.352 258.751 179.901
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120.000 120.000 120.000 120.000 120.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 66.326 81.348 112.349 138.751 59.901
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 43.203 54.326 75.348 100.429 36.751
- LNST chưa phân phối kỳ này 23.123 27.022 37.002 38.323 23.150
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3 3 3 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 360.154 337.758 357.492 448.195 265.695