Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 91,122 159,225 184,583 255,487 215,766
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 91,122 159,225 184,583 255,487 215,766
4. Giá vốn hàng bán 79,239 142,736 168,410 231,549 196,794
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11,883 16,489 16,173 23,938 18,972
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15 237 362 1,608 410
7. Chi phí tài chính 473 654 765 796 938
-Trong đó: Chi phí lãi vay 274 654 765 796 938
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 4,815 7,256 7,010 8,359 7,154
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,161 5,711 5,800 6,139 6,037
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,448 3,106 2,960 10,252 5,252
12. Thu nhập khác 2,318 2,816 3,274 4,199 2,606
13. Chi phí khác 49 174 14 17 11
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,268 2,641 3,260 4,182 2,596
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,716 5,747 6,220 14,434 7,848
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 943 1,391 1,314 2,714 1,570
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 943 1,391 1,314 2,714 1,570
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,773 4,357 4,907 11,720 6,278
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,773 4,357 4,907 11,720 6,278