|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
135,361
|
135,063
|
91,122
|
159,225
|
184,583
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
135,361
|
135,063
|
91,122
|
159,225
|
184,583
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
116,371
|
114,469
|
79,239
|
142,736
|
168,410
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18,990
|
20,594
|
11,883
|
16,489
|
16,173
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
297
|
403
|
15
|
237
|
362
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,071
|
168
|
473
|
654
|
765
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
655
|
165
|
274
|
654
|
765
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,976
|
9,013
|
4,815
|
7,256
|
7,010
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,169
|
6,215
|
4,161
|
5,711
|
5,800
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,072
|
5,601
|
2,448
|
3,106
|
2,960
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,842
|
3,555
|
2,318
|
2,816
|
3,274
|
|
13. Chi phí khác
|
6
|
40
|
49
|
174
|
14
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,837
|
3,515
|
2,268
|
2,641
|
3,260
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,908
|
9,117
|
4,716
|
5,747
|
6,220
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,580
|
1,942
|
943
|
1,391
|
1,314
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,580
|
1,942
|
943
|
1,391
|
1,314
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,329
|
7,174
|
3,773
|
4,357
|
4,907
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,329
|
7,174
|
3,773
|
4,357
|
4,907
|