|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
91,122
|
159,225
|
184,583
|
255,487
|
215,766
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
91,122
|
159,225
|
184,583
|
255,487
|
215,766
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
79,239
|
142,736
|
168,410
|
231,549
|
196,794
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11,883
|
16,489
|
16,173
|
23,938
|
18,972
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15
|
237
|
362
|
1,608
|
410
|
|
7. Chi phí tài chính
|
473
|
654
|
765
|
796
|
938
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
274
|
654
|
765
|
796
|
938
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,815
|
7,256
|
7,010
|
8,359
|
7,154
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,161
|
5,711
|
5,800
|
6,139
|
6,037
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,448
|
3,106
|
2,960
|
10,252
|
5,252
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,318
|
2,816
|
3,274
|
4,199
|
2,606
|
|
13. Chi phí khác
|
49
|
174
|
14
|
17
|
11
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,268
|
2,641
|
3,260
|
4,182
|
2,596
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,716
|
5,747
|
6,220
|
14,434
|
7,848
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
943
|
1,391
|
1,314
|
2,714
|
1,570
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
943
|
1,391
|
1,314
|
2,714
|
1,570
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,773
|
4,357
|
4,907
|
11,720
|
6,278
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,773
|
4,357
|
4,907
|
11,720
|
6,278
|