Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 15.292 12.736 10.406 8.885 9.501
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 155 314 250 539 463
1. Tiền 155 314 250 539 463
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14.345 11.530 9.249 8.145 8.914
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.705 6.647 6.700 6.885 6.862
2. Trả trước cho người bán 17.694 17.904 17.781 17.466 17.751
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 13 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.562 7.835 5.783 4.809 5.317
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18.629 -20.855 -21.016 -21.016 -21.016
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 -682 -682
1. Hàng tồn kho 5.704 5.704 4.954 4.273 4.273
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.704 -5.704 -4.954 -4.954 -4.954
V. Tài sản ngắn hạn khác 791 891 906 882 806
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 791 891 906 882 806
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 184.987 184.464 183.945 183.427 162.073
I. Các khoản phải thu dài hạn 39.847 39.847 39.847 39.847 39.847
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 40.022 40.022 40.022 40.022 40.022
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -175 -175 -175 -175 -175
II. Tài sản cố định 1.138 1.032 926 820 714
1. Tài sản cố định hữu hình 1.099 997 896 794 692
- Nguyên giá 6.055 6.055 6.055 6.055 6.055
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.956 -5.057 -5.159 -5.261 -5.362
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 39 34 30 26 22
- Nguyên giá 167 167 167 167 167
- Giá trị hao mòn lũy kế -129 -133 -137 -141 -146
III. Bất động sản đầu tư 54.055 53.642 53.230 52.818 47.117
- Nguyên giá 65.966 65.966 65.966 65.966 59.209
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.911 -12.324 -12.736 -13.148 -12.092
IV. Tài sản dở dang dài hạn 89.942 89.942 89.942 89.942 74.394
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 79.454 79.454 79.454 79.454 63.906
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10.488 10.488 10.488 10.488 10.488
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5 1 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 5 1 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 200.278 197.200 194.351 192.312 171.574
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 83.860 84.440 83.926 83.741 62.997
I. Nợ ngắn hạn 71.608 72.215 71.702 71.517 51.660
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 22.754 22.586 22.586 22.586 8.714
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.399 1.328 1.632 1.293 1.267
4. Người mua trả tiền trước 2.784 2.834 2.386 2.651 2.760
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14.756 14.443 14.551 14.588 14.551
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 19.693 20.577 21.966 21.935 15.841
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 13 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 10.221 10.447 8.567 8.463 8.527
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12.253 12.225 12.225 12.225 11.338
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 28 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 12.225 12.225 12.225 12.225 11.338
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 116.418 112.760 110.425 108.570 108.577
I. Vốn chủ sở hữu 116.418 112.760 110.425 108.570 108.577
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 90 90 90 90 90
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 21 21 21 21 21
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -83.693 -87.351 -89.687 -91.541 -91.534
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -76.224 -85.808 -85.808 -85.808 -85.808
- LNST chưa phân phối kỳ này -7.469 -1.543 -3.878 -5.732 -5.726
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 200.278 197.200 194.351 192.312 171.574