|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
15.292
|
12.736
|
10.406
|
8.885
|
9.501
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
155
|
314
|
250
|
539
|
463
|
|
1. Tiền
|
155
|
314
|
250
|
539
|
463
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
14.345
|
11.530
|
9.249
|
8.145
|
8.914
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6.705
|
6.647
|
6.700
|
6.885
|
6.862
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17.694
|
17.904
|
17.781
|
17.466
|
17.751
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
13
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.562
|
7.835
|
5.783
|
4.809
|
5.317
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18.629
|
-20.855
|
-21.016
|
-21.016
|
-21.016
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-682
|
-682
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5.704
|
5.704
|
4.954
|
4.273
|
4.273
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.704
|
-5.704
|
-4.954
|
-4.954
|
-4.954
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
791
|
891
|
906
|
882
|
806
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
791
|
891
|
906
|
882
|
806
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
184.987
|
184.464
|
183.945
|
183.427
|
162.073
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
39.847
|
39.847
|
39.847
|
39.847
|
39.847
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
40.022
|
40.022
|
40.022
|
40.022
|
40.022
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-175
|
-175
|
-175
|
-175
|
-175
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.138
|
1.032
|
926
|
820
|
714
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.099
|
997
|
896
|
794
|
692
|
|
- Nguyên giá
|
6.055
|
6.055
|
6.055
|
6.055
|
6.055
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.956
|
-5.057
|
-5.159
|
-5.261
|
-5.362
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
39
|
34
|
30
|
26
|
22
|
|
- Nguyên giá
|
167
|
167
|
167
|
167
|
167
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-129
|
-133
|
-137
|
-141
|
-146
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
54.055
|
53.642
|
53.230
|
52.818
|
47.117
|
|
- Nguyên giá
|
65.966
|
65.966
|
65.966
|
65.966
|
59.209
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.911
|
-12.324
|
-12.736
|
-13.148
|
-12.092
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
89.942
|
89.942
|
89.942
|
89.942
|
74.394
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
79.454
|
79.454
|
79.454
|
79.454
|
63.906
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
10.488
|
10.488
|
10.488
|
10.488
|
10.488
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
200.278
|
197.200
|
194.351
|
192.312
|
171.574
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
83.860
|
84.440
|
83.926
|
83.741
|
62.997
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
71.608
|
72.215
|
71.702
|
71.517
|
51.660
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
22.754
|
22.586
|
22.586
|
22.586
|
8.714
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.399
|
1.328
|
1.632
|
1.293
|
1.267
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.784
|
2.834
|
2.386
|
2.651
|
2.760
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14.756
|
14.443
|
14.551
|
14.588
|
14.551
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19.693
|
20.577
|
21.966
|
21.935
|
15.841
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
13
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.221
|
10.447
|
8.567
|
8.463
|
8.527
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
12.253
|
12.225
|
12.225
|
12.225
|
11.338
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
28
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
12.225
|
12.225
|
12.225
|
12.225
|
11.338
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
116.418
|
112.760
|
110.425
|
108.570
|
108.577
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
116.418
|
112.760
|
110.425
|
108.570
|
108.577
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
90
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
21
|
21
|
21
|
21
|
21
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-83.693
|
-87.351
|
-89.687
|
-91.541
|
-91.534
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-76.224
|
-85.808
|
-85.808
|
-85.808
|
-85.808
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-7.469
|
-1.543
|
-3.878
|
-5.732
|
-5.726
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
200.278
|
197.200
|
194.351
|
192.312
|
171.574
|