|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
70.622
|
70.172
|
72.108
|
67.982
|
80.409
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
70.622
|
70.172
|
72.108
|
67.982
|
80.409
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
58.600
|
59.507
|
61.073
|
57.094
|
66.466
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12.022
|
10.665
|
11.035
|
10.888
|
13.943
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.740
|
2.397
|
3.073
|
2.728
|
7.064
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.813
|
7.789
|
9.947
|
7.177
|
9.565
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6.949
|
5.273
|
4.161
|
6.440
|
11.442
|
|
12. Thu nhập khác
|
31
|
248
|
176
|
96
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
4
|
77
|
547
|
|
766
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
27
|
171
|
-371
|
96
|
-764
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.976
|
5.444
|
3.790
|
6.536
|
10.678
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.411
|
1.034
|
1.194
|
1.307
|
2.720
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.411
|
1.034
|
1.194
|
1.307
|
2.720
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.565
|
4.410
|
2.596
|
5.229
|
7.958
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
122
|
96
|
54
|
22
|
74
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.443
|
4.314
|
2.543
|
5.207
|
7.884
|