|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
70,172
|
72,108
|
67,982
|
80,409
|
71,683
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
70,172
|
72,108
|
67,982
|
80,409
|
71,683
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
59,507
|
61,073
|
57,094
|
66,466
|
57,346
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10,665
|
11,035
|
10,888
|
13,943
|
14,337
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,397
|
3,073
|
2,728
|
7,064
|
3,471
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,789
|
9,947
|
7,177
|
9,565
|
9,142
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,273
|
4,161
|
6,440
|
11,442
|
8,666
|
|
12. Thu nhập khác
|
248
|
176
|
96
|
2
|
97
|
|
13. Chi phí khác
|
77
|
547
|
|
766
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
171
|
-371
|
96
|
-764
|
97
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,444
|
3,790
|
6,536
|
10,678
|
8,763
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,034
|
1,194
|
1,307
|
2,720
|
1,765
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,034
|
1,194
|
1,307
|
2,720
|
1,765
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,410
|
2,596
|
5,229
|
7,958
|
6,999
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
96
|
54
|
22
|
74
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,314
|
2,543
|
5,207
|
7,884
|
6,998
|