|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
63,194
|
60,181
|
70,622
|
70,172
|
72,108
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
63,194
|
60,181
|
70,622
|
70,172
|
72,108
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
59,123
|
53,755
|
58,600
|
59,507
|
61,073
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,071
|
6,425
|
12,022
|
10,665
|
11,035
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,271
|
2,710
|
2,740
|
2,397
|
3,073
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,023
|
7,003
|
7,813
|
7,789
|
9,947
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2,680
|
2,133
|
6,949
|
5,273
|
4,161
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,645
|
2,343
|
31
|
248
|
176
|
|
13. Chi phí khác
|
121
|
4
|
4
|
77
|
547
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6,524
|
2,338
|
27
|
171
|
-371
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,844
|
4,471
|
6,976
|
5,444
|
3,790
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,149
|
878
|
1,411
|
1,034
|
1,194
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,149
|
878
|
1,411
|
1,034
|
1,194
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,695
|
3,593
|
5,565
|
4,410
|
2,596
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-3
|
28
|
122
|
96
|
54
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,698
|
3,565
|
5,443
|
4,314
|
2,543
|