Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70,622 70,172 72,108 67,982 80,409
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 70,622 70,172 72,108 67,982 80,409
4. Giá vốn hàng bán 58,600 59,507 61,073 57,094 66,466
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,022 10,665 11,035 10,888 13,943
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,740 2,397 3,073 2,728 7,064
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,813 7,789 9,947 7,177 9,565
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,949 5,273 4,161 6,440 11,442
12. Thu nhập khác 31 248 176 96 2
13. Chi phí khác 4 77 547 766
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 27 171 -371 96 -764
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,976 5,444 3,790 6,536 10,678
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,411 1,034 1,194 1,307 2,720
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,411 1,034 1,194 1,307 2,720
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,565 4,410 2,596 5,229 7,958
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 122 96 54 22 74
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,443 4,314 2,543 5,207 7,884