単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 722,053 676,854 721,926 695,654 567,585
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 110,332 3,874 13,476 9,287 93,268
1. Tiền 44,156 3,874 13,476 9,287 13,268
2. Các khoản tương đương tiền 66,176 0 0 0 80,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 263 561 1,096 1,916
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 263 561 1,096 1,916
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 101,027 167,290 59,008 73,087 80,539
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 72,524 41,721 28,927 30,012 50,315
2. Trả trước cho người bán 6,397 4,661 3,730 7,932 8,836
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 25,382 124,184 29,627 39,649 33,498
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,277 -3,277 -3,277 -4,507 -12,110
IV. Tổng hàng tồn kho 510,694 502,823 644,283 606,139 385,456
1. Hàng tồn kho 510,694 502,823 644,283 606,139 385,456
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 2,605 4,598 6,046 6,407
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2,605 4,598 6,046 6,407
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,600 4,061 3,636 7,027 7,221
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 3,450 3,450
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 3,450 3,450
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,671 3,422 3,206 2,947 2,930
1. Tài sản cố định hữu hình 6,671 3,422 3,206 2,947 2,930
- Nguyên giá 18,595 13,610 13,610 13,610 13,765
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,924 -10,188 -10,403 -10,663 -10,835
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 929 639 430 630 841
1. Chi phí trả trước dài hạn 929 639 430 630 841
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 729,653 680,915 725,562 702,681 574,806
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 518,529 467,099 534,164 499,036 354,290
I. Nợ ngắn hạn 391,123 321,660 362,432 485,774 260,736
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 18,949 141,019 190,084 334,458 43,890
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 77,914 57,605 42,881 37,390 36,334
4. Người mua trả tiền trước 9,190 16,120 50,510 80,243 17,803
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,351 1,562 796 2,441 3,948
6. Phải trả người lao động 12,545 6,961 1,131 1,179 9,248
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 14,000 33,103 8,941 2,290 42,218
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 221,938 33,167 24,888 1,448 88,436
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,871 29,412 38,904 24,091 15,755
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,366 2,711 4,297 2,234 3,104
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 127,406 145,439 171,733 13,262 93,554
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 127,406 145,439 171,733 13,262 23,925
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 69,629
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 211,124 213,816 191,398 203,644 220,516
I. Vốn chủ sở hữu 211,124 213,816 191,398 203,644 220,516
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 31,949 31,949 31,949 31,949 31,949
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11,429 11,429 11,429 11,429 11,429
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,746 20,438 -1,981 10,266 27,137
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -2,621 831 -2,121 -3,611 25,251
- LNST chưa phân phối kỳ này 20,367 19,606 140 13,877 1,886
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 729,653 680,915 725,562 702,681 574,806