Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 430.371 465.278 514.461 525.726 568.935
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 87.981 79.495 52.089 94.723 47.688
1. Tiền 15.661 21.450 11.028 10.429 10.723
2. Các khoản tương đương tiền 72.320 58.045 41.061 84.294 36.965
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 95.575 152.365 249.675 148.125 212.345
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 95.575 152.365 249.675 148.125 212.345
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 75.975 68.434 72.352 127.574 209.320
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 93.425 92.147 96.113 80.011 81.051
2. Trả trước cho người bán 5.685 3.066 5.542 77.664 160.813
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1.484 1.284 7.849 849 849
6. Phải thu ngắn hạn khác 16.503 18.839 19.916 15.951 15.246
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -41.122 -46.903 -57.069 -46.901 -48.639
IV. Tổng hàng tồn kho 155.791 154.404 129.807 138.190 88.921
1. Hàng tồn kho 156.075 154.719 130.121 138.788 89.299
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -285 -315 -314 -599 -378
V. Tài sản ngắn hạn khác 15.049 10.580 10.539 17.114 10.661
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.503 497 558 907 501
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.465 1.083 827 7.074 8.745
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 9.081 9.000 9.153 9.133 1.415
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 361.503 381.356 419.796 435.325 431.256
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.484 896 921 1.064 1.235
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.484 896 921 1.064 1.235
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 80.599 69.951 63.512 172.090 155.889
1. Tài sản cố định hữu hình 78.229 67.829 61.637 170.366 154.423
- Nguyên giá 276.327 279.254 285.802 408.799 387.055
- Giá trị hao mòn lũy kế -198.098 -211.425 -224.166 -238.432 -232.632
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.370 2.123 1.875 1.724 1.466
- Nguyên giá 5.440 5.440 5.440 5.540 4.848
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.070 -3.317 -3.564 -3.816 -3.381
III. Bất động sản đầu tư 37.572 53.962 50.876 48.576 44.754
- Nguyên giá 82.601 102.664 103.268 104.848 105.067
- Giá trị hao mòn lũy kế -45.029 -48.702 -52.392 -56.273 -60.313
IV. Tài sản dở dang dài hạn 60.612 70.688 105.660 402 4.782
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 60.612 70.688 105.660 402 4.782
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 151.937 158.004 171.457 186.316 198.220
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 150.814 156.881 170.335 185.193 197.221
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.123 1.123 1.123 1.123 999
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 28.298 27.856 27.370 26.877 26.375
1. Chi phí trả trước dài hạn 25.880 24.837 23.531 23.017 22.062
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.419 3.019 3.839 3.860 4.313
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 791.873 846.634 934.257 961.051 1.000.191
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 309.671 308.068 341.063 346.432 332.767
I. Nợ ngắn hạn 230.684 202.749 200.980 171.352 170.935
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12.549 8.705 11.838 16.238 10.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 76.485 46.629 38.913 28.625 26.780
4. Người mua trả tiền trước 40.728 46.006 47.705 19.918 29.561
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.775 6.416 12.003 5.205 9.791
6. Phải trả người lao động 21.470 20.034 17.781 17.911 15.391
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 883 243 917 534 325
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3.608 4.062 5.224 5.234 4.934
11. Phải trả ngắn hạn khác 54.156 53.855 53.989 53.565 52.423
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 6.258 8.542 2.824 12.701 9.091
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.773 8.257 9.787 11.421 12.640
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 78.987 105.319 140.084 175.081 161.831
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 6.838 6.892 14.708 20.352
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3.017 22.353 33.691 48.635 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.949 1.832 1.832 2.297 1.837
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 10.521 10.183 9.929 10.076 9.541
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 63.499 64.114 87.740 99.364 130.101
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 482.202 538.566 593.194 614.619 667.425
I. Vốn chủ sở hữu 482.202 538.566 593.194 614.619 667.425
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 190.573 228.684 262.984 262.984 302.429
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 9.169 13.902 28.902 28.902 24.169
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 33.142 34.759 25.773 28.809 39.941
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 209.890 217.732 233.930 253.242 272.361
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 156.034 159.542 171.160 185.374 200.932
- LNST chưa phân phối kỳ này 53.856 58.190 62.770 67.868 71.429
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 39.428 43.488 41.605 40.682 28.525
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 791.873 846.634 934.257 961.051 1.000.191