|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
527,978
|
579,671
|
536,491
|
561,804
|
568,935
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
89,723
|
83,642
|
77,018
|
147,046
|
47,688
|
|
1. Tiền
|
11,433
|
10,462
|
12,933
|
11,291
|
10,723
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
78,290
|
73,180
|
64,085
|
135,755
|
36,965
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
153,125
|
201,145
|
185,945
|
170,235
|
212,345
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
153,125
|
201,145
|
185,945
|
170,235
|
212,345
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
128,925
|
180,155
|
178,525
|
161,868
|
209,320
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
79,991
|
131,512
|
129,349
|
106,509
|
81,051
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
77,664
|
78,148
|
81,228
|
89,991
|
160,813
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
849
|
849
|
849
|
849
|
849
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17,870
|
15,758
|
16,412
|
14,215
|
15,246
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-47,449
|
-46,113
|
-49,313
|
-49,695
|
-48,639
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
138,201
|
107,617
|
89,464
|
79,234
|
88,921
|
|
1. Hàng tồn kho
|
138,794
|
108,164
|
92,166
|
79,617
|
89,299
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-593
|
-548
|
-2,702
|
-383
|
-378
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18,004
|
7,113
|
5,539
|
3,422
|
10,661
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
888
|
1,389
|
1,316
|
523
|
501
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,087
|
5,723
|
4,224
|
2,420
|
8,745
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9,028
|
0
|
0
|
479
|
1,415
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
436,573
|
430,393
|
428,445
|
418,976
|
431,256
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,197
|
1,235
|
1,235
|
1,235
|
1,235
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,197
|
1,235
|
1,235
|
1,235
|
1,235
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
174,113
|
166,121
|
160,971
|
148,481
|
155,889
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
172,389
|
164,462
|
159,376
|
146,951
|
154,423
|
|
- Nguyên giá
|
407,425
|
407,416
|
406,824
|
378,082
|
387,055
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-235,036
|
-242,954
|
-247,448
|
-231,132
|
-232,632
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,724
|
1,659
|
1,595
|
1,531
|
1,466
|
|
- Nguyên giá
|
5,540
|
5,540
|
5,540
|
4,848
|
4,848
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,816
|
-3,880
|
-3,945
|
-3,317
|
-3,381
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
47,629
|
47,570
|
46,707
|
45,766
|
44,754
|
|
- Nguyên giá
|
103,877
|
104,848
|
104,994
|
105,067
|
105,067
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-56,248
|
-57,278
|
-58,287
|
-59,301
|
-60,313
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
410
|
599
|
1,535
|
6,734
|
4,782
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
410
|
599
|
1,535
|
6,734
|
4,782
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
185,806
|
188,396
|
191,833
|
190,612
|
198,220
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
184,683
|
187,273
|
190,711
|
189,490
|
197,221
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,123
|
1,123
|
1,123
|
1,123
|
999
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
27,418
|
26,471
|
26,164
|
26,147
|
26,375
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
22,922
|
22,834
|
22,919
|
22,400
|
22,062
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4,496
|
3,637
|
3,245
|
3,747
|
4,313
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
964,550
|
1,010,064
|
964,936
|
980,780
|
1,000,191
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
353,811
|
383,646
|
331,745
|
321,348
|
332,767
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
187,548
|
172,581
|
168,413
|
158,414
|
170,935
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
16,238
|
12,579
|
1,784
|
0
|
10,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
28,713
|
26,556
|
29,007
|
21,504
|
26,780
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
29,918
|
17,181
|
16,464
|
15,655
|
29,561
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,940
|
6,358
|
9,584
|
15,616
|
9,791
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17,891
|
4,110
|
7,657
|
9,414
|
15,391
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,602
|
900
|
1,137
|
1,870
|
325
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4,248
|
29,720
|
21,670
|
13,703
|
4,934
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
54,276
|
52,043
|
52,515
|
53,039
|
52,423
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
16,491
|
11,988
|
12,393
|
12,212
|
9,091
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11,232
|
11,146
|
16,203
|
15,400
|
12,640
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
166,263
|
211,065
|
163,332
|
162,934
|
161,831
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
13,958
|
19,552
|
18,924
|
20,445
|
20,352
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
48,635
|
45,999
|
106
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,334
|
2,297
|
2,297
|
1,853
|
1,837
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
10,076
|
9,651
|
9,493
|
9,180
|
9,541
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
91,260
|
133,566
|
132,511
|
131,456
|
130,101
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
610,740
|
626,418
|
633,191
|
659,432
|
667,425
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
610,740
|
626,418
|
633,191
|
659,432
|
667,425
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
262,984
|
262,984
|
262,984
|
302,429
|
302,429
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
28,902
|
28,902
|
28,902
|
24,169
|
24,169
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
28,809
|
28,809
|
40,209
|
39,941
|
39,941
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
249,356
|
264,690
|
261,447
|
252,385
|
272,361
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
185,374
|
253,242
|
235,348
|
200,821
|
200,932
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
63,982
|
11,448
|
26,099
|
51,563
|
71,429
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
40,688
|
41,032
|
39,648
|
40,509
|
28,525
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
964,550
|
1,010,064
|
964,936
|
980,780
|
1,000,191
|