|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
428,393
|
451,128
|
455,585
|
465,754
|
471,434
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
62,234
|
132,502
|
43,536
|
45,970
|
25,495
|
|
1. Tiền
|
62,234
|
132,502
|
43,536
|
45,970
|
25,495
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
175,659
|
189,813
|
278,478
|
290,038
|
265,308
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
175,659
|
189,813
|
278,478
|
290,038
|
265,308
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
117,961
|
90,390
|
70,821
|
80,853
|
122,940
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
98,079
|
81,010
|
60,882
|
70,542
|
93,564
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
13,817
|
12,276
|
6,399
|
7,229
|
14,540
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
8,500
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,725
|
1,265
|
7,700
|
-4,160
|
18,995
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,160
|
-4,160
|
-4,160
|
7,242
|
-4,160
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
59,935
|
25,908
|
57,131
|
36,637
|
48,731
|
|
1. Hàng tồn kho
|
59,935
|
25,908
|
57,131
|
36,637
|
48,731
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,604
|
12,516
|
5,619
|
12,256
|
8,960
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12,604
|
12,264
|
5,367
|
11,869
|
8,503
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
252
|
252
|
387
|
457
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
186,910
|
191,514
|
202,400
|
160,843
|
156,872
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
107,855
|
112,376
|
108,518
|
104,554
|
102,778
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
107,855
|
112,376
|
108,518
|
104,554
|
102,778
|
|
- Nguyên giá
|
303,289
|
307,883
|
309,801
|
312,100
|
316,225
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-195,435
|
-195,506
|
-201,283
|
-207,546
|
-213,447
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
208
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
208
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
70,755
|
70,755
|
70,755
|
36,049
|
36,049
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
63,501
|
63,501
|
63,501
|
28,795
|
28,795
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9,731
|
9,731
|
9,731
|
9,731
|
9,731
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,477
|
-2,477
|
-2,477
|
-2,477
|
-2,477
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,300
|
8,175
|
23,126
|
20,239
|
18,045
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,300
|
8,175
|
23,126
|
20,239
|
18,045
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
615,303
|
642,643
|
657,985
|
626,597
|
628,306
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
322,667
|
338,341
|
344,100
|
297,127
|
325,518
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
322,667
|
338,341
|
344,100
|
297,127
|
325,518
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
35,675
|
31,960
|
24,729
|
29,315
|
35,096
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,745
|
2,439
|
1,891
|
115
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,600
|
14,295
|
3,144
|
96,232
|
9,484
|
|
6. Phải trả người lao động
|
109,365
|
125,582
|
130,220
|
0
|
106,302
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
744
|
314
|
19,816
|
15,248
|
302
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
2,545
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
164,538
|
163,750
|
161,756
|
156,217
|
174,334
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
292,636
|
304,302
|
313,884
|
329,470
|
302,789
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
292,636
|
304,302
|
313,884
|
329,470
|
302,789
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
195,114
|
195,114
|
195,114
|
195,114
|
195,114
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,497
|
11,497
|
11,497
|
11,497
|
11,497
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
86,025
|
97,691
|
107,273
|
122,859
|
96,178
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
44,534
|
44,534
|
105,651
|
52,259
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0
|
53,157
|
62,740
|
17,208
|
43,919
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
615,303
|
642,643
|
657,985
|
626,597
|
628,306
|