|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
439.346
|
392.698
|
428.393
|
451.128
|
455.585
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
61.962
|
44.247
|
62.234
|
132.502
|
43.536
|
|
1. Tiền
|
61.962
|
44.247
|
62.234
|
132.502
|
43.536
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
239.647
|
183.562
|
175.659
|
189.813
|
278.478
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
239.647
|
183.562
|
175.659
|
189.813
|
278.478
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
80.901
|
114.600
|
117.961
|
90.390
|
70.821
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
61.975
|
100.643
|
98.079
|
81.010
|
60.882
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
15.242
|
13.363
|
13.817
|
12.276
|
6.399
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
8.500
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.564
|
4.755
|
1.725
|
1.265
|
7.700
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.880
|
-4.160
|
-4.160
|
-4.160
|
-4.160
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
52.034
|
39.966
|
59.935
|
25.908
|
57.131
|
|
1. Hàng tồn kho
|
52.034
|
39.966
|
59.935
|
25.908
|
57.131
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.802
|
10.322
|
12.604
|
12.516
|
5.619
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4.580
|
10.100
|
12.604
|
12.264
|
5.367
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
222
|
222
|
0
|
252
|
252
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
167.983
|
183.057
|
186.910
|
191.514
|
202.400
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
84.760
|
84.117
|
107.855
|
112.376
|
108.518
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
84.760
|
84.117
|
107.855
|
112.376
|
108.518
|
|
- Nguyên giá
|
270.465
|
273.340
|
303.289
|
307.883
|
309.801
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-185.704
|
-189.222
|
-195.435
|
-195.506
|
-201.283
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.129
|
19.668
|
0
|
208
|
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.129
|
19.668
|
0
|
208
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
70.755
|
70.755
|
70.755
|
70.755
|
70.755
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
63.501
|
63.501
|
63.501
|
63.501
|
63.501
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9.731
|
9.731
|
9.731
|
9.731
|
9.731
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.477
|
-2.477
|
-2.477
|
-2.477
|
-2.477
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.338
|
8.517
|
8.300
|
8.175
|
23.126
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.338
|
8.517
|
8.300
|
8.175
|
23.126
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
607.329
|
575.756
|
615.303
|
642.643
|
657.985
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
329.960
|
281.692
|
322.667
|
338.341
|
344.100
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
329.960
|
281.692
|
322.667
|
338.341
|
344.100
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
32.499
|
37.864
|
35.675
|
31.960
|
24.729
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.505
|
700
|
2.745
|
2.439
|
1.891
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.474
|
4.675
|
9.600
|
14.295
|
3.144
|
|
6. Phải trả người lao động
|
69.269
|
82.154
|
109.365
|
125.582
|
130.220
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.495
|
4.907
|
744
|
314
|
19.816
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
48.950
|
0
|
0
|
0
|
2.545
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
157.768
|
151.392
|
164.538
|
163.750
|
161.756
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
277.369
|
294.063
|
292.636
|
304.302
|
313.884
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
277.369
|
294.063
|
292.636
|
304.302
|
313.884
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
195.114
|
195.114
|
195.114
|
195.114
|
195.114
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.497
|
11.497
|
11.497
|
11.497
|
11.497
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
70.758
|
87.453
|
86.025
|
97.691
|
107.273
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
35.773
|
70.736
|
0
|
44.534
|
44.534
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
34.985
|
16.717
|
0
|
53.157
|
62.740
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
607.329
|
575.756
|
615.303
|
642.643
|
657.985
|