Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 439.346 392.698 428.393 451.128 455.585
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 61.962 44.247 62.234 132.502 43.536
1. Tiền 61.962 44.247 62.234 132.502 43.536
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 239.647 183.562 175.659 189.813 278.478
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 239.647 183.562 175.659 189.813 278.478
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 80.901 114.600 117.961 90.390 70.821
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 61.975 100.643 98.079 81.010 60.882
2. Trả trước cho người bán 15.242 13.363 13.817 12.276 6.399
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 8.500 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7.564 4.755 1.725 1.265 7.700
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.880 -4.160 -4.160 -4.160 -4.160
IV. Tổng hàng tồn kho 52.034 39.966 59.935 25.908 57.131
1. Hàng tồn kho 52.034 39.966 59.935 25.908 57.131
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.802 10.322 12.604 12.516 5.619
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.580 10.100 12.604 12.264 5.367
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 222 222 0 252 252
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 167.983 183.057 186.910 191.514 202.400
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 84.760 84.117 107.855 112.376 108.518
1. Tài sản cố định hữu hình 84.760 84.117 107.855 112.376 108.518
- Nguyên giá 270.465 273.340 303.289 307.883 309.801
- Giá trị hao mòn lũy kế -185.704 -189.222 -195.435 -195.506 -201.283
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.129 19.668 0 208
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.129 19.668 0 208
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 70.755 70.755 70.755 70.755 70.755
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 63.501 63.501 63.501 63.501 63.501
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 9.731 9.731 9.731 9.731 9.731
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.477 -2.477 -2.477 -2.477 -2.477
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.338 8.517 8.300 8.175 23.126
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.338 8.517 8.300 8.175 23.126
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 607.329 575.756 615.303 642.643 657.985
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 329.960 281.692 322.667 338.341 344.100
I. Nợ ngắn hạn 329.960 281.692 322.667 338.341 344.100
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 32.499 37.864 35.675 31.960 24.729
4. Người mua trả tiền trước 6.505 700 2.745 2.439 1.891
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.474 4.675 9.600 14.295 3.144
6. Phải trả người lao động 69.269 82.154 109.365 125.582 130.220
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 10.495 4.907 744 314 19.816
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 48.950 0 0 0 2.545
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 157.768 151.392 164.538 163.750 161.756
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 277.369 294.063 292.636 304.302 313.884
I. Vốn chủ sở hữu 277.369 294.063 292.636 304.302 313.884
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 195.114 195.114 195.114 195.114 195.114
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.497 11.497 11.497 11.497 11.497
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 70.758 87.453 86.025 97.691 107.273
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 35.773 70.736 0 44.534 44.534
- LNST chưa phân phối kỳ này 34.985 16.717 0 53.157 62.740
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 607.329 575.756 615.303 642.643 657.985