|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
451.128
|
455.585
|
465.754
|
471.693
|
520.826
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
132.502
|
43.536
|
45.970
|
25.495
|
61.047
|
|
1. Tiền
|
132.502
|
43.536
|
45.970
|
25.495
|
61.047
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
189.813
|
278.478
|
290.038
|
277.799
|
278.162
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
189.813
|
278.478
|
290.038
|
277.799
|
278.162
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
90.390
|
70.821
|
80.853
|
110.906
|
117.230
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
81.010
|
60.882
|
70.542
|
93.564
|
106.314
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12.276
|
6.399
|
7.229
|
14.540
|
8.135
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.265
|
7.700
|
-4.160
|
3.081
|
3.061
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.160
|
-4.160
|
7.242
|
-280
|
-280
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
25.908
|
57.131
|
36.637
|
48.990
|
53.200
|
|
1. Hàng tồn kho
|
25.908
|
57.131
|
36.637
|
48.990
|
53.200
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12.516
|
5.619
|
12.256
|
8.504
|
11.187
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12.264
|
5.367
|
11.869
|
8.504
|
11.187
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
252
|
252
|
387
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
191.514
|
202.400
|
160.843
|
156.892
|
161.255
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
112.376
|
108.518
|
104.554
|
102.788
|
109.252
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
112.376
|
108.518
|
104.554
|
102.788
|
109.252
|
|
- Nguyên giá
|
307.883
|
309.801
|
312.100
|
316.644
|
329.362
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-195.506
|
-201.283
|
-207.546
|
-213.857
|
-220.110
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
208
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
208
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
70.755
|
70.755
|
36.049
|
36.049
|
36.049
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
63.501
|
63.501
|
28.795
|
28.795
|
28.795
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9.731
|
9.731
|
9.731
|
9.731
|
9.731
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.477
|
-2.477
|
-2.477
|
-2.477
|
-2.477
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.175
|
23.126
|
20.239
|
18.056
|
15.954
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.175
|
23.126
|
20.239
|
18.056
|
15.954
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
642.643
|
657.985
|
626.597
|
628.585
|
682.081
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
338.341
|
344.100
|
297.127
|
325.662
|
359.581
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
338.341
|
344.100
|
297.127
|
325.662
|
359.581
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
31.960
|
24.729
|
29.315
|
35.109
|
46.352
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.439
|
1.891
|
115
|
0
|
639
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14.295
|
3.144
|
96.232
|
9.518
|
11.481
|
|
6. Phải trả người lao động
|
125.582
|
130.220
|
0
|
106.355
|
128.184
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
314
|
19.816
|
15.248
|
346
|
249
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
2.545
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
163.750
|
161.756
|
156.217
|
174.334
|
172.676
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
304.302
|
313.884
|
329.470
|
302.924
|
322.500
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
304.302
|
313.884
|
329.470
|
302.924
|
322.500
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
195.114
|
195.114
|
195.114
|
195.114
|
195.114
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.497
|
11.497
|
11.497
|
11.497
|
11.497
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
97.691
|
107.273
|
122.859
|
96.313
|
115.889
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
44.534
|
44.534
|
105.651
|
52.259
|
52.259
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
53.157
|
62.740
|
17.208
|
44.054
|
63.631
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
642.643
|
657.985
|
626.597
|
628.585
|
682.081
|