単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 428,393 451,128 455,585 465,754 471,434
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 62,234 132,502 43,536 45,970 25,495
1. Tiền 62,234 132,502 43,536 45,970 25,495
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 175,659 189,813 278,478 290,038 265,308
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 175,659 189,813 278,478 290,038 265,308
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 117,961 90,390 70,821 80,853 122,940
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 98,079 81,010 60,882 70,542 93,564
2. Trả trước cho người bán 13,817 12,276 6,399 7,229 14,540
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 8,500 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,725 1,265 7,700 -4,160 18,995
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,160 -4,160 -4,160 7,242 -4,160
IV. Tổng hàng tồn kho 59,935 25,908 57,131 36,637 48,731
1. Hàng tồn kho 59,935 25,908 57,131 36,637 48,731
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,604 12,516 5,619 12,256 8,960
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,604 12,264 5,367 11,869 8,503
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 252 252 387 457
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 186,910 191,514 202,400 160,843 156,872
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 107,855 112,376 108,518 104,554 102,778
1. Tài sản cố định hữu hình 107,855 112,376 108,518 104,554 102,778
- Nguyên giá 303,289 307,883 309,801 312,100 316,225
- Giá trị hao mòn lũy kế -195,435 -195,506 -201,283 -207,546 -213,447
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 208 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 208 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 70,755 70,755 70,755 36,049 36,049
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 63,501 63,501 63,501 28,795 28,795
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 9,731 9,731 9,731 9,731 9,731
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,477 -2,477 -2,477 -2,477 -2,477
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,300 8,175 23,126 20,239 18,045
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,300 8,175 23,126 20,239 18,045
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 615,303 642,643 657,985 626,597 628,306
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 322,667 338,341 344,100 297,127 325,518
I. Nợ ngắn hạn 322,667 338,341 344,100 297,127 325,518
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 35,675 31,960 24,729 29,315 35,096
4. Người mua trả tiền trước 2,745 2,439 1,891 115 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,600 14,295 3,144 96,232 9,484
6. Phải trả người lao động 109,365 125,582 130,220 0 106,302
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 744 314 19,816 15,248 302
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 2,545 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 164,538 163,750 161,756 156,217 174,334
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 292,636 304,302 313,884 329,470 302,789
I. Vốn chủ sở hữu 292,636 304,302 313,884 329,470 302,789
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 195,114 195,114 195,114 195,114 195,114
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11,497 11,497 11,497 11,497 11,497
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 86,025 97,691 107,273 122,859 96,178
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 44,534 44,534 105,651 52,259
- LNST chưa phân phối kỳ này 0 53,157 62,740 17,208 43,919
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 615,303 642,643 657,985 626,597 628,306