単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -9,501 -8,943 -13,552 -12,404 -7,276
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,603 12,350 12,350 12,289 12,887
- Khấu hao TSCĐ 11,764 11,630 11,905 11,786 11,790
- Các khoản dự phòng 0 0 0 537
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10 -8 -4 -5 -8
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 849 727 448 509 568
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,101 3,406 -1,203 -114 5,610
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3,720 16,522 448 22,962 -37,902
- Tăng, giảm hàng tồn kho -10,273 7,722 -14,811 17,495 -17,090
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 12,119 -14,157 9,686 -14,762 41,220
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,956 2,746 -4,086 1,946 -1,345
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -865 -362 -41 0 -119
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 3,980 -3,980
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 200 -29,928 33,908
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,321 -19,044 18,925 0 -20,382
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7,438 -3,165 9,120 1,579 -79
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 39 79 -357 0 -273
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 1,871
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10 8 4 5 8
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 50 87 -353 5 1,606
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 34,800 0 0 5,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -39,022 -14,500 -10,800 0 -5,500
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -8 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,222 -14,500 -10,808 5,000 -5,500
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,266 -17,579 -2,041 6,585 -3,972
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 20,197 23,463 5,884 3,843 10,428
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 23,463 5,884 3,843 10,428 6,456