|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
174,943
|
182,516
|
164,783
|
155,364
|
192,367
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
174,943
|
182,516
|
164,783
|
155,364
|
192,367
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
88,480
|
98,766
|
100,014
|
89,783
|
129,187
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
86,463
|
83,750
|
64,769
|
65,582
|
63,181
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,426
|
666
|
2,712
|
1,947
|
4,147
|
|
7. Chi phí tài chính
|
33,044
|
8,896
|
11,831
|
8,171
|
6,896
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,998
|
8,896
|
9,370
|
8,171
|
6,882
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,578
|
6,655
|
6,965
|
6,037
|
5,766
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,283
|
13,273
|
16,125
|
14,625
|
15,682
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
33,983
|
55,592
|
32,559
|
38,696
|
38,983
|
|
12. Thu nhập khác
|
754
|
448
|
310
|
277
|
3,903
|
|
13. Chi phí khác
|
698
|
599
|
403
|
354
|
3,874
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
56
|
-152
|
-93
|
-77
|
29
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
34,039
|
55,440
|
32,467
|
38,619
|
39,012
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,100
|
5,995
|
3,888
|
4,353
|
6,372
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,100
|
5,995
|
3,888
|
4,353
|
6,372
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
29,939
|
49,445
|
28,579
|
34,266
|
32,640
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
29,939
|
49,445
|
28,579
|
34,266
|
32,640
|