|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
156,999
|
146,270
|
174,943
|
182,516
|
164,783
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
156,999
|
146,270
|
174,943
|
182,516
|
164,783
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
101,394
|
88,835
|
88,480
|
98,766
|
100,014
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
55,605
|
57,435
|
86,463
|
83,750
|
64,769
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,398
|
520
|
2,426
|
666
|
2,712
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,312
|
1,210
|
33,044
|
8,896
|
11,831
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,552
|
1,210
|
16,998
|
8,896
|
9,370
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,675
|
3,635
|
6,578
|
6,655
|
6,965
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,801
|
14,867
|
15,283
|
13,273
|
16,125
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23,214
|
38,243
|
33,983
|
55,592
|
32,559
|
|
12. Thu nhập khác
|
-4,561
|
228
|
754
|
448
|
310
|
|
13. Chi phí khác
|
-7,345
|
271
|
698
|
599
|
403
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,784
|
-43
|
56
|
-152
|
-93
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
25,998
|
38,200
|
34,039
|
55,440
|
32,467
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,311
|
4,178
|
4,100
|
5,995
|
3,888
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,311
|
4,178
|
4,100
|
5,995
|
3,888
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
23,687
|
34,022
|
29,939
|
49,445
|
28,579
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23,687
|
34,022
|
29,939
|
49,445
|
28,579
|