Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,122 10,564 10,547 8,093 10,630
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 14,122 10,564 10,547 8,093 10,630
4. Giá vốn hàng bán 10,008 6,825 8,637 7,089 9,373
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,114 3,740 1,909 1,005 1,257
6. Doanh thu hoạt động tài chính 26 69 52 50 24
7. Chi phí tài chính 640 328 276 373 370
-Trong đó: Chi phí lãi vay 588 328 304 357 406
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 795 393 768 620 853
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,460 2,403 2,280 2,217 2,024
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 244 685 -1,362 -2,156 -1,966
12. Thu nhập khác 4 0 2 0 1
13. Chi phí khác 53 9 122 23 12
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -49 -9 -121 -23 -11
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 195 675 -1,483 -2,179 -1,977
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 195 675 -1,483 -2,179 -1,977
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 195 675 -1,483 -2,179 -1,977