Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,564 10,547 8,093 10,630 14,140
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 10,564 10,547 8,093 10,630 14,140
4. Giá vốn hàng bán 6,825 8,637 7,089 9,373 10,156
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,740 1,909 1,005 1,257 3,985
6. Doanh thu hoạt động tài chính 69 52 50 24 20
7. Chi phí tài chính 328 276 373 370 340
-Trong đó: Chi phí lãi vay 328 304 357 406 339
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 393 768 620 853 1,162
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,403 2,280 2,217 2,024 2,471
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 685 -1,362 -2,156 -1,966 30
12. Thu nhập khác 0 2 0 1 0
13. Chi phí khác 9 122 23 12 11
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -9 -121 -23 -11 -11
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 675 -1,483 -2,179 -1,977 20
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 675 -1,483 -2,179 -1,977 20
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 675 -1,483 -2,179 -1,977 20