|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,756
|
14,122
|
10,564
|
10,547
|
8,093
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7,756
|
14,122
|
10,564
|
10,547
|
8,093
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,934
|
10,008
|
6,825
|
8,637
|
7,089
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,823
|
4,114
|
3,740
|
1,909
|
1,005
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
126
|
26
|
69
|
52
|
50
|
|
7. Chi phí tài chính
|
252
|
640
|
328
|
276
|
373
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
250
|
588
|
328
|
304
|
357
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
732
|
795
|
393
|
768
|
620
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,566
|
2,460
|
2,403
|
2,280
|
2,217
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,602
|
244
|
685
|
-1,362
|
-2,156
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
4
|
0
|
2
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
127
|
53
|
9
|
122
|
23
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-127
|
-49
|
-9
|
-121
|
-23
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,729
|
195
|
675
|
-1,483
|
-2,179
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,729
|
195
|
675
|
-1,483
|
-2,179
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,729
|
195
|
675
|
-1,483
|
-2,179
|