Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.895 1.128 1.644 1.785 8.653
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5.300 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) -3.405 1.128 1.644 1.785 8.653
4. Giá vốn hàng bán -846 822 965 955 3.839
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -2.559 306 679 830 4.814
6. Doanh thu hoạt động tài chính 800 1.369 418 -859 597
7. Chi phí tài chính 497 479 473 478 478
-Trong đó: Chi phí lãi vay 497 479 473 478 478
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 1
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.251 1.713 1.747 1.781 6.190
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4.507 -518 -1.124 -2.286 -1.258
12. Thu nhập khác 2.213 0 5.798
13. Chi phí khác 1.847 0 102
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 367 0 5.696
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -4.140 -518 -1.124 -2.286 4.438
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 74 0 50 97
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 74 0 50 97
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -4.214 -518 -1.174 -2.286 4.341
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 6 0 4 5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4.220 -518 -1.178 -2.286 4.336