単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,653 1,448 1,712 1,633 1,753
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 8,653 1,448 1,712 1,633 1,753
4. Giá vốn hàng bán 3,839 914 939 1,095 1,053
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,814 533 773 538 700
6. Doanh thu hoạt động tài chính 597 99 303 10 38,664
7. Chi phí tài chính 478 471 469 478 813
-Trong đó: Chi phí lãi vay 478 471 469 478 809
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 1 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,190 2,360 2,268 2,398 3,018
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,258 -2,200 -1,661 -2,327 35,534
12. Thu nhập khác 5,798 57 5,640 0
13. Chi phí khác 102 6 5,501 9,905
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5,696 51 139 -9,905
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,438 -2,200 -1,611 -2,188 25,629
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 97 49 69
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 97 49 69
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,341 -2,200 -1,659 -2,188 25,559
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 5 4 -20
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,336 -2,200 -1,663 -2,188 25,579