|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,653
|
1,448
|
1,712
|
1,633
|
1,753
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,653
|
1,448
|
1,712
|
1,633
|
1,753
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,839
|
914
|
939
|
1,095
|
1,053
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,814
|
533
|
773
|
538
|
700
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
597
|
99
|
303
|
10
|
38,664
|
|
7. Chi phí tài chính
|
478
|
471
|
469
|
478
|
813
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
478
|
471
|
469
|
478
|
809
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
1
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,190
|
2,360
|
2,268
|
2,398
|
3,018
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,258
|
-2,200
|
-1,661
|
-2,327
|
35,534
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,798
|
|
57
|
5,640
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
102
|
|
6
|
5,501
|
9,905
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5,696
|
|
51
|
139
|
-9,905
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,438
|
-2,200
|
-1,611
|
-2,188
|
25,629
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
97
|
|
49
|
|
69
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
97
|
|
49
|
|
69
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,341
|
-2,200
|
-1,659
|
-2,188
|
25,559
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
5
|
|
4
|
|
-20
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,336
|
-2,200
|
-1,663
|
-2,188
|
25,579
|