|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,448
|
1,712
|
1,633
|
1,753
|
1,414
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,448
|
1,712
|
1,633
|
1,753
|
1,414
|
|
Giá vốn hàng bán
|
914
|
939
|
1,095
|
1,053
|
1,034
|
|
Lợi nhuận gộp
|
533
|
773
|
538
|
700
|
380
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
99
|
303
|
10
|
38,664
|
3,937
|
|
Chi phí tài chính
|
471
|
469
|
478
|
813
|
633
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
471
|
469
|
478
|
809
|
633
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,360
|
2,268
|
2,398
|
3,018
|
2,489
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,200
|
-1,661
|
-2,327
|
35,534
|
1,195
|
|
Thu nhập khác
|
|
57
|
5,640
|
0
|
547
|
|
Chi phí khác
|
|
6
|
5,501
|
9,905
|
1,126
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
51
|
139
|
-9,905
|
-579
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
1
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-2,200
|
-1,611
|
-2,188
|
25,629
|
615
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
49
|
|
69
|
111
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
49
|
|
69
|
111
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,200
|
-1,659
|
-2,188
|
25,559
|
504
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
4
|
|
-20
|
100
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-2,200
|
-1,663
|
-2,188
|
25,579
|
404
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|