単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,448 1,712 1,633 1,753 1,414
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,448 1,712 1,633 1,753 1,414
Giá vốn hàng bán 914 939 1,095 1,053 1,034
Lợi nhuận gộp 533 773 538 700 380
Doanh thu hoạt động tài chính 99 303 10 38,664 3,937
Chi phí tài chính 471 469 478 813 633
Trong đó: Chi phí lãi vay 471 469 478 809 633
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,360 2,268 2,398 3,018 2,489
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,200 -1,661 -2,327 35,534 1,195
Thu nhập khác 57 5,640 0 547
Chi phí khác 6 5,501 9,905 1,126
Lợi nhuận khác 51 139 -9,905 -579
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 1 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,200 -1,611 -2,188 25,629 615
Chi phí thuế TNDN hiện hành 49 69 111
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 49 69 111
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,200 -1,659 -2,188 25,559 504
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4 -20 100
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,200 -1,663 -2,188 25,579 404
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)