単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,712 1,633 1,753 1,414 2,159
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,712 1,633 1,753 1,414 2,159
Giá vốn hàng bán 939 1,095 1,053 1,034 928
Lợi nhuận gộp 773 538 700 380 1,232
Doanh thu hoạt động tài chính 303 10 38,664 3,937 5,640
Chi phí tài chính 469 478 813 633 544
Trong đó: Chi phí lãi vay 469 478 809 633 544
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,268 2,398 3,018 2,489 3,083
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,661 -2,327 35,534 1,195 3,244
Thu nhập khác 57 5,640 0 547 31
Chi phí khác 6 5,501 9,905 1,126 1
Lợi nhuận khác 51 139 -9,905 -579 31
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 1 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,611 -2,188 25,629 615 3,274
Chi phí thuế TNDN hiện hành 49 69 111 820
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 49 69 111 820
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,659 -2,188 25,559 504 2,454
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4 -20 100 276
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,663 -2,188 25,579 404 2,178
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)