単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -1,611 -2,109 25,629 615 3,274
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,214 1,531 -36,723 -2,303 -5,735
- Khấu hao TSCĐ 1,047 1,063 1,132 1,001 -640
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -303 -10 -38,664 -3,937 -5,640
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 469 478 809 633 544
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -397 -577 -11,094 -1,687 -2,461
- Tăng, giảm các khoản phải thu -22,080 8,161 -115,539 334 -23,064
- Tăng, giảm hàng tồn kho -44,607 -70,123 -88,215 -43,117 -17,661
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 13,725 153,741 550,067 177,780 165,217
- Tăng giảm chi phí trả trước -582 -5,144 -847 -2,675 -7,432
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -4,037 -3,700 -5,385
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -852 -342 -29 -35 -43
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -54,793 85,716 330,305 126,899 109,171
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -14,842 -60
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -37,000 -450,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -61,200
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 32
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 303 -36 38,664 3,937 5,640
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 303 -4 -22,536 -47,905 -444,420
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 48,648 54,471 45,863 6,833 25,003
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 -118,988
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -43,756
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 48,648 54,471 45,863 -112,155 -18,752
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -5,842 140,184 353,631 -33,162 -354,001
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28,314 22,472 162,656 516,287 483,125
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 22,472 162,656 516,287 483,125 129,124