|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
15,703
|
2,258
|
-7,946
|
511
|
19,630
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-17,843
|
145
|
3,886
|
7,338
|
-32,568
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,401
|
3,633
|
4,184
|
3,872
|
4,281
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-21,251
|
-3,543
|
-2,791
|
-1,526
|
-39,076
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7
|
55
|
2,493
|
1,908
|
2,228
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-2,141
|
2,403
|
-4,060
|
7,849
|
-12,938
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2,219
|
1,849
|
452
|
-6,248
|
-134,690
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,136
|
-95,739
|
-76,409
|
-6,453
|
-205,297
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-40,706
|
144,257
|
61,170
|
-3,015
|
718,507
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
68
|
2,282
|
-5,708
|
3,163
|
-6,418
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7
|
199
|
-2,493
|
0
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,384
|
-942
|
-584
|
-162
|
-4,486
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,671
|
-2,167
|
-1,543
|
-1,737
|
-1,734
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-52,195
|
52,143
|
-29,176
|
-6,604
|
352,945
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,731
|
-4,400
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
136
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-11,000
|
-81,660
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10,000
|
9,576
|
0
|
-36
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
-61,200
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
86,000
|
0
|
0
|
0
|
32
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,271
|
3,542
|
2,788
|
1,525
|
39,075
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
84,677
|
-72,942
|
2,743
|
1,489
|
-22,094
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
1,800
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3,000
|
77,910
|
14,700
|
0
|
148,982
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,000
|
-70,560
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-8,751
|
0
|
-8,751
|
-8,808
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-8,751
|
9,150
|
5,949
|
-8,808
|
148,982
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
23,731
|
-11,649
|
-20,484
|
-13,923
|
479,833
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
58,780
|
82,511
|
70,861
|
50,377
|
36,454
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
82,511
|
70,861
|
50,377
|
36,454
|
516,287
|