単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 179,719 265,913 341,004 336,733 1,221,651
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 82,511 70,861 50,377 36,454 516,287
1. Tiền 6,011 7,361 1,877 2,954 499,787
2. Các khoản tương đương tiền 76,500 63,500 48,500 33,500 16,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,600 703 748 784 816
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39,058 36,785 35,864 39,491 234,845
1. Phải thu khách hàng 6,022 8,733 5,472 10,270 22,675
2. Trả trước cho người bán 5,652 5,294 5,588 5,592 13,567
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 28,995 24,369 26,415 28,324 203,299
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,611 -1,611 -1,611 -4,696 -4,696
IV. Tổng hàng tồn kho 45,965 157,564 253,545 259,998 465,296
1. Hàng tồn kho 45,965 157,564 253,545 259,998 465,296
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 586 0 470 7 4,406
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 512 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 74 0 470 7 17
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 4,389
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 120,386 219,704 201,713 194,682 196,789
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30,721 46,935 46,724 43,141 45,574
1. Tài sản cố định hữu hình 30,721 46,935 46,394 42,811 45,244
- Nguyên giá 45,902 60,493 61,012 61,012 63,495
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,181 -13,558 -14,618 -18,201 -18,251
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 330 330 330
- Nguyên giá 0 0 330 330 330
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 17,429 18,441 19,704 16,091 15,502
- Nguyên giá 18,151 19,723 21,666 18,343 18,343
- Giá trị hao mòn lũy kế -722 -1,282 -1,962 -2,251 -2,840
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 52,382 134,103 134,162 134,165 134,135
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 336 397 457 460 461
3. Đầu tư dài hạn khác 52,045 133,705 133,705 133,705 133,674
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 371 841 1,002 1,296
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 371 841 1,002 1,296
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 300,105 485,618 542,717 531,416 1,418,440
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 15,967 177,754 252,376 251,074 1,060,370
I. Nợ ngắn hạn 15,967 177,183 229,677 228,318 835,522
1. Vay và nợ ngắn 0 7,350 0 0 29,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,304 6,856 6,342 440 985
4. Người mua trả tiền trước 535 26 26 0 5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,125 683 236 558 7,438
6. Phải trả người lao động 535 516 503 480 395
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,642 158,753 220,195 224,835 266,636
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 571 22,699 22,756 224,848
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 571 649 706 615
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 22,050 22,050 224,232
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 284,138 307,863 290,341 280,342 358,071
I. Vốn chủ sở hữu 284,138 307,863 290,341 280,342 358,071
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 22,123 22,123 22,123 22,123 22,123
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -22,128 -22,128 -22,128 -22,128 -22,128
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 38,545 39,885 40,010 40,010 40,010
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 45,596 67,374 49,714 39,727 58,672
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,826 2,999 2,054 1,784 141
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2 609 622 609 59,393
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 300,105 485,618 542,717 531,416 1,418,440