単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 336,705 396,977 598,915 1,221,651 1,199,002
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,314 22,472 162,656 516,287 483,125
1. Tiền 1,314 6,472 150,656 499,787 36,625
2. Các khoản tương đương tiền 27,000 16,000 12,000 16,500 446,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 784 784 784 816 157,616
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 44,880 66,208 55,973 234,845 97,083
1. Phải thu khách hàng 6,575 6,575 6,575 22,675 5,097
2. Trả trước cho người bán 5,905 22,826 14,366 13,567 64,704
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 37,096 41,503 0 203,299 31,978
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,696 -4,696 -4,696 -4,696 -4,696
IV. Tổng hàng tồn kho 262,432 306,958 377,081 465,296 453,138
1. Hàng tồn kho 262,432 306,958 377,081 465,296 453,138
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 296 556 2,422 4,406 8,039
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 9
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 57 317 2,183 17 23
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 239 239 239 4,389 8,007
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 193,489 193,024 197,074 196,789 268,579
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 42,249 41,350 45,511 45,574 47,053
1. Tài sản cố định hữu hình 41,919 41,020 45,181 45,244 46,723
- Nguyên giá 61,012 61,012 62,447 63,495 63,755
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,094 -19,992 -17,266 -18,251 -17,032
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 330 330 330 330 330
- Nguyên giá 330 330 330 330 330
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 15,946 15,797 15,649 15,502 29,854
- Nguyên giá 18,343 18,343 18,343 18,343 32,899
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,397 -2,546 -2,693 -2,840 -3,045
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 134,165 134,167 134,135 134,135 134,143
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 460 461 461 461 469
3. Đầu tư dài hạn khác 133,705 133,705 133,674 133,674 133,674
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 847 1,428 1,496 1,296 57,246
1. Chi phí trả trước dài hạn 847 1,428 1,496 1,296 56,874
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 372
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 530,194 590,001 795,989 1,418,440 1,467,581
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 252,052 314,181 522,277 1,060,370 1,108,999
I. Nợ ngắn hạn 229,346 160,685 318,666 835,522 1,060,542
1. Vay và nợ ngắn 0 0 29,000 93,236
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 440 1,791 11,842 985 1,984
4. Người mua trả tiền trước 0 97 15 5 795,860
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 75 125 147 7,438 1,077
6. Phải trả người lao động 441 483 651 395 660
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 226,889 157,422 301,127 266,636 167,263
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 22,705 153,496 203,611 224,848 48,457
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 655 598 615 615 615
4. Vay và nợ dài hạn 22,050 152,898 202,996 224,232 47,841
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 278,142 275,820 273,711 358,071 358,582
I. Vốn chủ sở hữu 278,142 275,820 273,711 358,071 358,582
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 22,123 22,123 22,123 22,123 22,123
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -22,128 -22,128 -22,128 -22,128 -22,128
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 40,010 40,010 40,010 40,010 40,010
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37,527 35,202 33,093 58,672 59,084
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,273 512 170 141 106
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 609 613 613 59,393 59,493
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 530,194 590,001 795,989 1,418,440 1,467,581