|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
336,705
|
396,977
|
598,915
|
1,221,651
|
1,199,002
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
28,314
|
22,472
|
162,656
|
516,287
|
483,125
|
|
1. Tiền
|
1,314
|
6,472
|
150,656
|
499,787
|
36,625
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
27,000
|
16,000
|
12,000
|
16,500
|
446,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
784
|
784
|
784
|
816
|
157,616
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
44,880
|
66,208
|
55,973
|
234,845
|
97,083
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
6,575
|
6,575
|
6,575
|
22,675
|
5,097
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,905
|
22,826
|
14,366
|
13,567
|
64,704
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
37,096
|
41,503
|
0
|
203,299
|
31,978
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,696
|
-4,696
|
-4,696
|
-4,696
|
-4,696
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
262,432
|
306,958
|
377,081
|
465,296
|
453,138
|
|
1. Hàng tồn kho
|
262,432
|
306,958
|
377,081
|
465,296
|
453,138
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
296
|
556
|
2,422
|
4,406
|
8,039
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
57
|
317
|
2,183
|
17
|
23
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
239
|
239
|
239
|
4,389
|
8,007
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
193,489
|
193,024
|
197,074
|
196,789
|
268,579
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
42,249
|
41,350
|
45,511
|
45,574
|
47,053
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
41,919
|
41,020
|
45,181
|
45,244
|
46,723
|
|
- Nguyên giá
|
61,012
|
61,012
|
62,447
|
63,495
|
63,755
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,094
|
-19,992
|
-17,266
|
-18,251
|
-17,032
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
330
|
330
|
330
|
330
|
330
|
|
- Nguyên giá
|
330
|
330
|
330
|
330
|
330
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
15,946
|
15,797
|
15,649
|
15,502
|
29,854
|
|
- Nguyên giá
|
18,343
|
18,343
|
18,343
|
18,343
|
32,899
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,397
|
-2,546
|
-2,693
|
-2,840
|
-3,045
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
134,165
|
134,167
|
134,135
|
134,135
|
134,143
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
460
|
461
|
461
|
461
|
469
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
133,705
|
133,705
|
133,674
|
133,674
|
133,674
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
847
|
1,428
|
1,496
|
1,296
|
57,246
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
847
|
1,428
|
1,496
|
1,296
|
56,874
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
372
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
530,194
|
590,001
|
795,989
|
1,418,440
|
1,467,581
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
252,052
|
314,181
|
522,277
|
1,060,370
|
1,108,999
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
229,346
|
160,685
|
318,666
|
835,522
|
1,060,542
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
|
29,000
|
93,236
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
440
|
1,791
|
11,842
|
985
|
1,984
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
97
|
15
|
5
|
795,860
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
75
|
125
|
147
|
7,438
|
1,077
|
|
6. Phải trả người lao động
|
441
|
483
|
651
|
395
|
660
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
226,889
|
157,422
|
301,127
|
266,636
|
167,263
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
22,705
|
153,496
|
203,611
|
224,848
|
48,457
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
655
|
598
|
615
|
615
|
615
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
22,050
|
152,898
|
202,996
|
224,232
|
47,841
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
278,142
|
275,820
|
273,711
|
358,071
|
358,582
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
278,142
|
275,820
|
273,711
|
358,071
|
358,582
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
22,123
|
22,123
|
22,123
|
22,123
|
22,123
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-22,128
|
-22,128
|
-22,128
|
-22,128
|
-22,128
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
40,010
|
40,010
|
40,010
|
40,010
|
40,010
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
37,527
|
35,202
|
33,093
|
58,672
|
59,084
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,273
|
512
|
170
|
141
|
106
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
609
|
613
|
613
|
59,393
|
59,493
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
530,194
|
590,001
|
795,989
|
1,418,440
|
1,467,581
|