|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,325
|
11,135
|
6,384
|
13,209
|
6,546
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
5,300
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
4,325
|
11,135
|
1,085
|
13,209
|
6,546
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,155
|
5,784
|
1,970
|
6,581
|
4,083
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,169
|
5,350
|
-886
|
6,628
|
2,463
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,392
|
3,542
|
2,788
|
437
|
39,075
|
|
Chi phí tài chính
|
7
|
914
|
2,493
|
1,908
|
2,231
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7
|
55
|
2,493
|
1,908
|
2,228
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,488
|
7,550
|
7,724
|
11,432
|
10,044
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,066
|
429
|
-8,311
|
-6,271
|
29,266
|
|
Thu nhập khác
|
4,358
|
1,829
|
2,213
|
5,798
|
5,697
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
1,848
|
102
|
15,412
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,358
|
1,829
|
366
|
5,696
|
-9,716
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
1
|
3
|
3
|
2
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,425
|
2,258
|
-7,946
|
-575
|
19,550
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,667
|
752
|
162
|
147
|
118
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,667
|
752
|
162
|
147
|
118
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,758
|
1,506
|
-8,107
|
-722
|
19,432
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1
|
25
|
13
|
9
|
-16
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,757
|
1,481
|
-8,120
|
-731
|
19,448
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|