単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,325 11,135 6,384 13,209 6,546
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 5,300 0 0
Doanh thu thuần 4,325 11,135 1,085 13,209 6,546
Giá vốn hàng bán 3,155 5,784 1,970 6,581 4,083
Lợi nhuận gộp 1,169 5,350 -886 6,628 2,463
Doanh thu hoạt động tài chính 15,392 3,542 2,788 437 39,075
Chi phí tài chính 7 914 2,493 1,908 2,231
Trong đó: Chi phí lãi vay 7 55 2,493 1,908 2,228
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,488 7,550 7,724 11,432 10,044
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,066 429 -8,311 -6,271 29,266
Thu nhập khác 4,358 1,829 2,213 5,798 5,697
Chi phí khác 0 0 1,848 102 15,412
Lợi nhuận khác 4,358 1,829 366 5,696 -9,716
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 1 3 3 2
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,425 2,258 -7,946 -575 19,550
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,667 752 162 147 118
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,667 752 162 147 118
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,758 1,506 -8,107 -722 19,432
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1 25 13 9 -16
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,757 1,481 -8,120 -731 19,448
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)