|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
20,244
|
33,108
|
30,507
|
13,859
|
22,799
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
174
|
329
|
135
|
|
120
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
20,070
|
32,779
|
30,372
|
13,859
|
22,679
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
18,521
|
24,835
|
29,301
|
12,885
|
32,023
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,549
|
7,944
|
1,070
|
974
|
-9,344
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
508
|
88
|
126
|
38
|
94
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,730
|
1,539
|
2,341
|
1,495
|
1,297
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,730
|
1,539
|
1,595
|
1,261
|
1,297
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
68
|
93
|
239
|
43
|
9
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,532
|
1,806
|
3,113
|
1,440
|
502
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,273
|
4,593
|
-4,497
|
-1,966
|
-11,058
|
|
12. Thu nhập khác
|
119
|
|
16
|
0
|
435
|
|
13. Chi phí khác
|
383
|
3
|
164
|
50
|
562
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-264
|
-3
|
-148
|
-50
|
-127
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,537
|
4,590
|
-4,646
|
-2,016
|
-11,185
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
45
|
1,003
|
-583
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
40
|
147
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
45
|
1,003
|
-543
|
147
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,582
|
3,587
|
-4,103
|
-2,163
|
-11,185
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4
|
82
|
-38
|
-20
|
-222
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,586
|
3,506
|
-4,065
|
-2,143
|
-10,963
|