|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
30.507
|
13.859
|
22.799
|
14.729
|
13.574
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
135
|
|
120
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
30.372
|
13.859
|
22.679
|
14.729
|
13.574
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
29.301
|
12.885
|
32.023
|
13.487
|
13.099
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.070
|
974
|
-9.344
|
1.242
|
474
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
126
|
38
|
94
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.341
|
1.495
|
1.297
|
1.279
|
1.814
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.595
|
1.261
|
1.297
|
1.279
|
1.814
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
239
|
43
|
9
|
79
|
15
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.113
|
1.440
|
502
|
1.822
|
2.472
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4.497
|
-1.966
|
-11.058
|
-1.938
|
-3.826
|
|
12. Thu nhập khác
|
16
|
0
|
435
|
0
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
164
|
50
|
562
|
1.130
|
643
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-148
|
-50
|
-127
|
-1.130
|
-642
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-4.646
|
-2.016
|
-11.185
|
-3.067
|
-4.469
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-583
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
40
|
147
|
|
4
|
499
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-543
|
147
|
|
4
|
499
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-4.103
|
-2.163
|
-11.185
|
-3.072
|
-4.968
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-38
|
-20
|
-222
|
-48
|
-38
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-4.065
|
-2.143
|
-10.963
|
-3.024
|
-4.930
|