単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,108 30,507 13,859 22,799 14,729
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 329 135 120
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 32,779 30,372 13,859 22,679 14,729
4. Giá vốn hàng bán 24,835 29,301 12,885 32,023 13,487
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,944 1,070 974 -9,344 1,242
6. Doanh thu hoạt động tài chính 88 126 38 94 0
7. Chi phí tài chính 1,539 2,341 1,495 1,297 1,279
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,539 1,595 1,261 1,297 1,279
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 93 239 43 9 79
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,806 3,113 1,440 502 1,822
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,593 -4,497 -1,966 -11,058 -1,938
12. Thu nhập khác 16 0 435 0
13. Chi phí khác 3 164 50 562 1,130
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3 -148 -50 -127 -1,130
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,590 -4,646 -2,016 -11,185 -3,067
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,003 -583 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 40 147 4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,003 -543 147 4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,587 -4,103 -2,163 -11,185 -3,072
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 82 -38 -20 -222 -48
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,506 -4,065 -2,143 -10,963 -3,024