TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
33.088
|
91.272
|
70.129
|
78.144
|
86.417
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18.690
|
12.867
|
15.077
|
18.392
|
17.597
|
1. Tiền
|
11.690
|
9.867
|
11.577
|
15.892
|
15.597
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.000
|
3.000
|
3.500
|
2.500
|
2.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4.000
|
50.000
|
35.015
|
36.899
|
56.320
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
693
|
689
|
3.855
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-49
|
0
|
-135
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.000
|
50.000
|
34.371
|
36.210
|
52.600
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9.849
|
26.793
|
18.520
|
21.331
|
9.264
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4.493
|
9.538
|
11.671
|
9.902
|
2.371
|
2. Trả trước cho người bán
|
872
|
11.236
|
679
|
0
|
708
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.257
|
7.793
|
7.967
|
13.279
|
8.124
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.773
|
-1.773
|
-1.797
|
-1.850
|
-1.939
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
134
|
198
|
128
|
57
|
809
|
1. Hàng tồn kho
|
134
|
198
|
128
|
57
|
809
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
415
|
1.414
|
1.390
|
1.465
|
2.427
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
26
|
23
|
21
|
20
|
231
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
203
|
1.118
|
1.072
|
1.366
|
2.122
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
187
|
274
|
298
|
79
|
73
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11.926
|
11.449
|
11.974
|
1.178
|
3.824
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.549
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.549
|
- Nguyên giá
|
2.794
|
2.794
|
2.794
|
2.794
|
2.964
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.794
|
-2.794
|
-2.794
|
-2.794
|
-415
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
98
|
98
|
98
|
98
|
98
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-98
|
-98
|
-98
|
-98
|
-98
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.615
|
1.340
|
1.065
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
2.251
|
2.251
|
2.251
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-636
|
-911
|
-1.186
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
269
|
1.685
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
269
|
1.685
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10.311
|
9.840
|
9.224
|
568
|
751
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.311
|
9.840
|
9.224
|
568
|
751
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
611
|
523
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
45.014
|
102.721
|
82.104
|
79.322
|
90.240
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
25.959
|
70.790
|
31.214
|
27.814
|
32.237
|
I. Nợ ngắn hạn
|
19.350
|
64.261
|
24.862
|
20.098
|
24.152
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
35
|
39.535
|
35
|
35
|
35
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.321
|
1.871
|
1.435
|
1.943
|
1.451
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
809
|
0
|
3.395
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
901
|
832
|
20.359
|
487
|
879
|
6. Phải trả người lao động
|
13.238
|
19.077
|
0
|
15.666
|
16.083
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
82
|
0
|
0
|
2.308
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
740
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.318
|
1.909
|
2.213
|
1.964
|
0
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
537
|
213
|
11
|
3
|
1
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
6.609
|
6.529
|
6.351
|
7.717
|
8.086
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
400
|
400
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6.209
|
6.129
|
6.351
|
6.536
|
6.841
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
1.181
|
1.244
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
19.055
|
31.931
|
50.890
|
51.508
|
58.003
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
19.055
|
31.931
|
50.890
|
51.508
|
58.003
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
61.004
|
61.004
|
61.004
|
61.004
|
61.004
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
47.158
|
47.158
|
47.158
|
47.158
|
47.158
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-685
|
-685
|
-685
|
-685
|
-685
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-93.008
|
-80.158
|
-61.215
|
-59.156
|
-49.854
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-102.314
|
-93.008
|
-80.158
|
-61.215
|
-59.156
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9.306
|
12.849
|
18.943
|
2.059
|
9.303
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
4.575
|
4.603
|
4.618
|
3.177
|
369
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
45.014
|
102.721
|
82.104
|
79.322
|
90.240
|