単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,857 42,629 117,764 31,647 126,941
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 30,857 42,629 117,764 31,647 126,941
4. Giá vốn hàng bán 23,367 35,640 107,237 19,890 117,020
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,490 6,989 10,526 11,758 9,921
6. Doanh thu hoạt động tài chính 237 428 7,129 728 16,602
7. Chi phí tài chính 788 1,104 258 3,095 387
-Trong đó: Chi phí lãi vay 687 969 258 1,110 270
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 1,759
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,990 4,577 14,342 -1,350 5,916
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 949 1,736 3,055 12,500 20,219
12. Thu nhập khác 19 1,291 264 183 35
13. Chi phí khác 51 31 116 29 23
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -32 1,260 148 154 12
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 917 2,996 3,203 12,654 20,232
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 472 183 316 214 403
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 15
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 472 183 316 230 403
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 446 2,813 2,887 12,425 19,829
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 849 319 523 936 663
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -403 2,494 2,363 11,488 19,166