単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 253,833 194,468 149,681 106,809 148,492
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 45,927 15,285 12,619 15,429 12,331
1. Tiền 40,927 15,285 11,819 9,629 11,331
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 0 800 5,800 1,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,000 3,354 310 0 5
1. Đầu tư ngắn hạn 0 370 370 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -16 -60 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 184,934 160,007 125,743 85,767 130,566
1. Phải thu khách hàng 116,264 119,329 96,318 86,156 94,987
2. Trả trước cho người bán 20,940 17,192 15,892 16,591 8,483
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 62,628 57,250 68,202 44,581 76,401
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,575 -34,542 -55,440 -69,560 -69,095
IV. Tổng hàng tồn kho 12,087 13,372 8,511 2,918 3,956
1. Hàng tồn kho 12,087 13,372 8,511 2,918 3,956
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,884 2,450 2,498 2,696 1,634
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 763 580 1,163 1,680 688
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,169 286 150 69 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,953 1,585 1,184 947 946
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 439,323 538,632 539,705 534,169 554,626
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,009 6,009 2,317 2,307 4,312
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,009 6,009 2,317 2,307 4,312
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 48,440 49,597 52,948 46,977 46,112
1. Tài sản cố định hữu hình 47,869 49,187 52,546 46,776 46,009
- Nguyên giá 167,624 177,128 183,116 154,739 159,150
- Giá trị hao mòn lũy kế -119,755 -127,941 -130,570 -107,963 -113,141
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 571 410 402 201 103
- Nguyên giá 941 984 1,145 1,045 1,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -369 -575 -743 -844 -1,025
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 138,434 237,563 233,840 232,625 231,222
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 47,875 63,300 63,300 90,634 68,775
3. Đầu tư dài hạn khác 91,701 175,405 171,683 165,087 166,509
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,142 -1,142 -1,142 -23,096 -4,061
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,639 3,464 4,737 3,147 4,169
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,639 3,464 4,737 3,147 4,169
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 693,155 733,101 689,385 640,979 703,117
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 284,524 353,718 337,912 305,329 362,211
I. Nợ ngắn hạn 202,364 272,041 254,461 242,359 293,534
1. Vay và nợ ngắn 21,345 119,307 107,606 92,770 56,013
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 46,316 15,014 9,999 9,947 18,683
4. Người mua trả tiền trước 1,554 3,607 589 291 31
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 865 912 996 762 827
6. Phải trả người lao động 4,088 5,047 4,738 5,005 5,402
7. Chi phí phải trả 1,077 2,595 3,876 8,509 10,990
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 126,382 125,126 126,306 124,819 201,282
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 82,160 81,678 83,451 62,970 68,676
1. Phải trả dài hạn người bán 41,311 40,786 42,227 4,463 4,670
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 40,848 40,888 40,461 54,967 62,767
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 763 3,540 1,240
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2 4 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 408,631 379,382 351,473 335,650 340,907
I. Vốn chủ sở hữu 408,631 379,382 351,473 335,650 340,907
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 360,000 360,000 360,000 360,000 360,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -36,749 -57,538 -78,227 -74,089 -71,463
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 689 432 351 176 133
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 85,380 76,920 69,700 49,739 52,370
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 693,155 733,101 689,385 640,979 703,117