単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 162,661 146,160 147,636 153,917 140,287
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,723 20,036 12,821 20,135 11,875
1. Tiền 20,723 18,036 10,821 19,135 11,875
2. Các khoản tương đương tiền 0 2,000 2,000 1,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5 5 5,505 41,795 36,849
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 135,921 121,399 123,400 86,413 87,721
1. Phải thu khách hàng 99,167 89,965 75,882 81,046 81,487
2. Trả trước cho người bán 35,029 39,294 43,803 15,351 12,279
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 58,795 52,703 51,758 53,603 57,214
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -65,959 -74,953 -64,633 -63,587 -63,259
IV. Tổng hàng tồn kho 3,483 2,878 2,911 3,345 1,287
1. Hàng tồn kho 3,483 2,878 2,911 3,345 1,287
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,530 1,841 2,998 2,229 2,556
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,578 927 811 1,270 971
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 97 60 17 9 7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 855 854 2,170 950 1,578
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 558,317 564,848 561,519 564,334 588,917
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,307 4,327 4,327 4,327 4,327
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,307 4,317 4,327 4,327 4,327
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 47,065 48,050 46,510 44,818 45,581
1. Tài sản cố định hữu hình 46,987 47,981 46,449 44,765 45,537
- Nguyên giá 163,498 166,232 166,455 166,455 167,527
- Giá trị hao mòn lũy kế -116,511 -118,251 -120,006 -121,690 -121,990
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 77 69 61 53 45
- Nguyên giá 1,128 1,128 1,128 1,128 1,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,050 -1,059 -1,067 -1,075 -1,083
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 229,642 233,446 231,668 231,657 254,734
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 67,332 71,136 70,786 70,786 93,109
3. Đầu tư dài hạn khác 166,506 166,506 167,486 167,486 168,240
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,196 -4,196 -6,604 -6,615 -6,615
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,253 4,114 5,174 4,908 5,842
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,945 4,114 4,866 4,585 5,535
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 308 0 308 324 308
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 720,979 711,008 709,154 718,250 729,204
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 369,916 352,815 343,391 332,736 336,200
I. Nợ ngắn hạn 114,436 97,125 89,663 78,443 84,682
1. Vay và nợ ngắn 45,147 12,630 19,658 9,942 18,674
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,397 17,289 11,104 17,332 13,015
4. Người mua trả tiền trước 44 10,297 10,021 988 2,317
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,091 10,704 899 5,218 2,230
6. Phải trả người lao động 5,342 4,380 6,445 4,001 5,217
7. Chi phí phải trả 10,760 10,462 10,735 10,841 12,566
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 30,085 30,519 30,406 29,517 30,209
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 255,480 255,690 253,728 254,293 251,518
1. Phải trả dài hạn người bán 4,807 4,807 4,821 4,821 4,821
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 233,978 234,432 234,343 234,418 234,414
4. Vay và nợ dài hạn 16,695 16,452 14,258 14,758 12,028
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 351,063 358,192 365,764 385,514 393,004
I. Vốn chủ sở hữu 351,063 358,192 365,764 385,514 393,004
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 360,000 360,000 360,000 360,000 360,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,562 1,562 1,562 1,562 1,562
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -60,988 -54,356 -47,652 -28,516 -20,051
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 127 122 115 99 93
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 50,489 50,987 51,853 52,468 51,493
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 720,979 711,008 709,154 718,250 729,204