|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
157,734
|
136,213
|
162,661
|
146,160
|
147,636
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,331
|
16,105
|
20,723
|
20,036
|
12,821
|
|
1. Tiền
|
11,331
|
15,105
|
20,723
|
18,036
|
10,821
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,000
|
1,000
|
0
|
2,000
|
2,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5,505
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
139,808
|
115,845
|
135,921
|
121,399
|
123,400
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
94,987
|
96,360
|
99,167
|
89,965
|
75,882
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,483
|
9,256
|
35,029
|
39,294
|
43,803
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
85,644
|
61,546
|
58,795
|
52,703
|
51,758
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-69,095
|
-69,806
|
-65,959
|
-74,953
|
-64,633
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,956
|
2,904
|
3,483
|
2,878
|
2,911
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,956
|
2,904
|
3,483
|
2,878
|
2,911
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,634
|
1,352
|
2,530
|
1,841
|
2,998
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
688
|
495
|
1,578
|
927
|
811
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
2
|
97
|
60
|
17
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
946
|
856
|
855
|
854
|
2,170
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
554,626
|
581,588
|
558,317
|
564,848
|
561,519
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,312
|
32,312
|
6,307
|
4,327
|
4,327
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
4,312
|
32,312
|
6,307
|
4,317
|
4,327
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
46,112
|
44,400
|
47,065
|
48,050
|
46,510
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
46,009
|
44,312
|
46,987
|
47,981
|
46,449
|
|
- Nguyên giá
|
159,150
|
159,150
|
163,498
|
166,232
|
166,455
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-113,141
|
-114,838
|
-116,511
|
-118,251
|
-120,006
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
103
|
88
|
77
|
69
|
61
|
|
- Nguyên giá
|
1,128
|
1,128
|
1,128
|
1,128
|
1,128
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,025
|
-1,040
|
-1,050
|
-1,059
|
-1,067
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
231,222
|
231,789
|
229,642
|
233,446
|
231,668
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
68,775
|
69,476
|
67,332
|
71,136
|
70,786
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
166,509
|
166,509
|
166,506
|
166,506
|
167,486
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-4,061
|
-4,196
|
-4,196
|
-4,196
|
-6,604
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,169
|
3,897
|
4,253
|
4,114
|
5,174
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,169
|
3,897
|
3,945
|
4,114
|
4,866
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
308
|
0
|
308
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
712,360
|
717,801
|
720,979
|
711,008
|
709,154
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
362,211
|
367,362
|
369,916
|
352,815
|
343,391
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
293,534
|
127,914
|
114,436
|
97,125
|
89,663
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
56,013
|
59,478
|
45,147
|
12,630
|
19,658
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
18,683
|
17,458
|
15,397
|
17,289
|
11,104
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
31
|
366
|
44
|
10,297
|
10,021
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
827
|
4,566
|
7,091
|
10,704
|
899
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,402
|
3,126
|
5,342
|
4,380
|
6,445
|
|
7. Chi phí phải trả
|
10,990
|
11,608
|
10,760
|
10,462
|
10,735
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
201,282
|
30,661
|
30,085
|
30,519
|
30,406
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
68,676
|
239,448
|
255,480
|
255,690
|
253,728
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
4,670
|
4,670
|
4,807
|
4,807
|
4,821
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
62,767
|
233,866
|
233,978
|
234,432
|
234,343
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,240
|
912
|
16,695
|
16,452
|
14,258
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
340,907
|
350,439
|
351,063
|
358,192
|
365,764
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
340,907
|
350,439
|
351,063
|
358,192
|
365,764
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
360,000
|
360,000
|
360,000
|
360,000
|
360,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
1,562
|
1,562
|
1,562
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-62,221
|
-57,414
|
-60,988
|
-54,356
|
-47,652
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
133
|
130
|
127
|
122
|
115
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
52,370
|
47,853
|
50,489
|
50,987
|
51,853
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
703,117
|
717,801
|
720,979
|
711,008
|
709,154
|