|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
42,629
|
117,764
|
31,647
|
126,941
|
43,037
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
3
|
|
Doanh thu thuần
|
42,629
|
117,764
|
31,647
|
126,941
|
43,033
|
|
Giá vốn hàng bán
|
35,640
|
107,237
|
19,890
|
117,020
|
29,203
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,989
|
10,526
|
11,758
|
9,921
|
13,830
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
428
|
7,129
|
728
|
16,602
|
2,326
|
|
Chi phí tài chính
|
1,104
|
258
|
3,095
|
387
|
141
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
969
|
258
|
1,110
|
270
|
106
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,577
|
14,342
|
-1,350
|
5,916
|
7,155
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,736
|
3,055
|
12,500
|
20,219
|
8,860
|
|
Thu nhập khác
|
1,291
|
264
|
183
|
35
|
322
|
|
Chi phí khác
|
31
|
116
|
29
|
23
|
36
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,260
|
148
|
154
|
12
|
286
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
1,759
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,996
|
3,203
|
12,654
|
20,232
|
9,146
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
183
|
316
|
214
|
403
|
585
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
15
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
183
|
316
|
230
|
403
|
585
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,813
|
2,887
|
12,425
|
19,829
|
8,561
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
319
|
523
|
936
|
663
|
1,192
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,494
|
2,363
|
11,488
|
19,166
|
7,369
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|