単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,857 42,629 117,764 31,647 126,941
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 30,857 42,629 117,764 31,647 126,941
Giá vốn hàng bán 23,367 35,640 107,237 19,890 117,020
Lợi nhuận gộp 7,490 6,989 10,526 11,758 9,921
Doanh thu hoạt động tài chính 237 428 7,129 728 16,602
Chi phí tài chính 788 1,104 258 3,095 387
Trong đó: Chi phí lãi vay 687 969 258 1,110 270
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,990 4,577 14,342 -1,350 5,916
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 949 1,736 3,055 12,500 20,219
Thu nhập khác 19 1,291 264 183 35
Chi phí khác 51 31 116 29 23
Lợi nhuận khác -32 1,260 148 154 12
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 1,759
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 917 2,996 3,203 12,654 20,232
Chi phí thuế TNDN hiện hành 472 183 316 214 403
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 15
Chi phí thuế TNDN 472 183 316 230 403
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 446 2,813 2,887 12,425 19,829
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 849 319 523 936 663
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -403 2,494 2,363 11,488 19,166
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)