単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 35,494 37,256 36,824 43,945 67,612
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 35,494 37,256 36,824 43,945 67,612
Giá vốn hàng bán 29,074 30,735 29,926 35,954 59,046
Lợi nhuận gộp 6,420 6,521 6,898 7,991 8,566
Doanh thu hoạt động tài chính 1,327 88 1,195 9,711 -219
Chi phí tài chính 21,731 1,032 1,212 2,690 1,734
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,083 883 1,171 881 886
Chi phí bán hàng 14 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,495 5,225 5,607 7,055 6,857
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -22,492 352 2,228 7,957 -244
Thu nhập khác 38,044 78 867 8 292
Chi phí khác 217 123 304 2,175 312
Lợi nhuận khác 37,828 -45 563 -2,167 -20
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 954 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,335 307 2,791 5,790 -264
Chi phí thuế TNDN hiện hành 505 281 381 329 340
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -46 0
Chi phí thuế TNDN 505 281 334 329 340
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,830 26 2,457 5,461 -605
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 517 485 669 415 589
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,313 -459 1,788 5,046 -1,194
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)