Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
290,908
|
281,243
|
247,911
|
166,651
|
185,638
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
16
|
59
|
8
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
290,892
|
281,184
|
247,903
|
166,651
|
185,638
|
Giá vốn hàng bán
|
260,466
|
243,929
|
215,948
|
137,065
|
155,662
|
Lợi nhuận gộp
|
30,426
|
37,255
|
31,954
|
29,586
|
29,976
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,391
|
6,041
|
3,501
|
5,128
|
10,775
|
Chi phí tài chính
|
1,159
|
9,616
|
7,120
|
25,557
|
6,668
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
203
|
4,417
|
5,458
|
4,829
|
3,821
|
Chi phí bán hàng
|
6,262
|
10,268
|
2,957
|
1,600
|
0
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,927
|
16,259
|
40,958
|
34,788
|
24,744
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,469
|
7,153
|
-15,579
|
-27,231
|
10,293
|
Thu nhập khác
|
3,521
|
2,329
|
705
|
38,802
|
1,245
|
Chi phí khác
|
2,830
|
1,835
|
484
|
775
|
2,914
|
Lợi nhuận khác
|
692
|
494
|
221
|
38,027
|
-1,669
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
954
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
8,161
|
7,646
|
-15,358
|
10,796
|
8,624
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
464
|
1,526
|
1,301
|
1,394
|
1,330
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
2
|
0
|
0
|
-46
|
Chi phí thuế TNDN
|
464
|
1,528
|
1,301
|
1,394
|
1,284
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,697
|
6,118
|
-16,659
|
9,402
|
7,340
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
773
|
2,821
|
2,126
|
2,292
|
2,159
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,924
|
3,298
|
-18,785
|
7,110
|
5,181
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|