単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 290,908 281,243 247,911 166,651 185,638
Các khoản giảm trừ doanh thu 16 59 8 0 0
Doanh thu thuần 290,892 281,184 247,903 166,651 185,638
Giá vốn hàng bán 260,466 243,929 215,948 137,065 155,662
Lợi nhuận gộp 30,426 37,255 31,954 29,586 29,976
Doanh thu hoạt động tài chính 9,391 6,041 3,501 5,128 10,775
Chi phí tài chính 1,159 9,616 7,120 25,557 6,668
Trong đó: Chi phí lãi vay 203 4,417 5,458 4,829 3,821
Chi phí bán hàng 6,262 10,268 2,957 1,600 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,927 16,259 40,958 34,788 24,744
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,469 7,153 -15,579 -27,231 10,293
Thu nhập khác 3,521 2,329 705 38,802 1,245
Chi phí khác 2,830 1,835 484 775 2,914
Lợi nhuận khác 692 494 221 38,027 -1,669
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 954
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,161 7,646 -15,358 10,796 8,624
Chi phí thuế TNDN hiện hành 464 1,526 1,301 1,394 1,330
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 2 0 0 -46
Chi phí thuế TNDN 464 1,528 1,301 1,394 1,284
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,697 6,118 -16,659 9,402 7,340
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 773 2,821 2,126 2,292 2,159
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,924 3,298 -18,785 7,110 5,181
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)