|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
194,468
|
149,681
|
106,809
|
131,753
|
147,636
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15,285
|
12,619
|
15,429
|
12,331
|
12,821
|
|
1. Tiền
|
15,285
|
11,819
|
9,629
|
11,331
|
10,821
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
800
|
5,800
|
1,000
|
2,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,354
|
310
|
0
|
5
|
5,505
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
370
|
370
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-16
|
-60
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
160,007
|
125,743
|
85,767
|
113,903
|
123,400
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
119,329
|
96,318
|
86,156
|
96,206
|
75,882
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17,192
|
15,892
|
16,591
|
8,483
|
43,803
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
57,250
|
68,202
|
44,581
|
58,520
|
51,758
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34,542
|
-55,440
|
-69,560
|
-69,095
|
-64,633
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13,372
|
8,511
|
2,918
|
3,880
|
2,911
|
|
1. Hàng tồn kho
|
13,372
|
8,511
|
2,918
|
3,880
|
2,911
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,450
|
2,498
|
2,696
|
1,634
|
2,998
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
580
|
1,163
|
1,680
|
688
|
811
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
286
|
150
|
69
|
0
|
17
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,585
|
1,184
|
947
|
946
|
2,170
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
538,632
|
539,705
|
534,169
|
585,905
|
561,519
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6,009
|
2,317
|
2,307
|
36,765
|
4,327
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,009
|
2,317
|
2,307
|
36,765
|
4,327
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
49,597
|
52,948
|
46,977
|
46,112
|
46,510
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
49,187
|
52,546
|
46,776
|
46,009
|
46,449
|
|
- Nguyên giá
|
177,128
|
183,116
|
154,739
|
159,150
|
166,455
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-127,941
|
-130,570
|
-107,963
|
-113,141
|
-120,006
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
410
|
402
|
201
|
103
|
61
|
|
- Nguyên giá
|
984
|
1,145
|
1,045
|
1,128
|
1,128
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-575
|
-743
|
-844
|
-1,025
|
-1,067
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
237,563
|
233,840
|
232,625
|
229,645
|
231,668
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
63,300
|
63,300
|
90,634
|
67,332
|
70,786
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
175,405
|
171,683
|
165,087
|
166,509
|
167,486
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,142
|
-1,142
|
-23,096
|
-4,196
|
-6,604
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,464
|
4,737
|
3,147
|
4,492
|
5,174
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,464
|
4,737
|
3,147
|
4,169
|
4,866
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
323
|
308
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
733,101
|
689,385
|
640,979
|
717,658
|
709,154
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
353,718
|
337,912
|
305,329
|
367,652
|
343,391
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
272,041
|
254,461
|
242,359
|
218,522
|
89,663
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
119,307
|
107,606
|
92,770
|
56,013
|
19,658
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
15,014
|
9,999
|
9,947
|
19,901
|
11,104
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,607
|
589
|
291
|
31
|
10,021
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
912
|
996
|
762
|
798
|
899
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,047
|
4,738
|
5,005
|
5,833
|
6,445
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,595
|
3,876
|
8,509
|
10,548
|
10,735
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
125,126
|
126,306
|
124,819
|
125,092
|
30,406
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
81,678
|
83,451
|
62,970
|
149,130
|
253,728
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
40,786
|
42,227
|
4,463
|
4,670
|
4,821
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
40,888
|
40,461
|
54,967
|
143,220
|
234,343
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
763
|
3,540
|
1,240
|
14,258
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
379,382
|
351,473
|
335,650
|
350,006
|
365,764
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
379,382
|
351,473
|
335,650
|
350,006
|
365,764
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
360,000
|
360,000
|
360,000
|
360,000
|
360,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,562
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-57,538
|
-78,227
|
-74,089
|
-60,500
|
-47,652
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
432
|
351
|
176
|
133
|
115
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
76,920
|
69,700
|
49,739
|
50,505
|
51,853
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
733,101
|
689,385
|
640,979
|
717,658
|
709,154
|