単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 194,468 149,681 106,809 131,753 147,636
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,285 12,619 15,429 12,331 12,821
1. Tiền 15,285 11,819 9,629 11,331 10,821
2. Các khoản tương đương tiền 0 800 5,800 1,000 2,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,354 310 0 5 5,505
1. Đầu tư ngắn hạn 370 370 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -16 -60 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 160,007 125,743 85,767 113,903 123,400
1. Phải thu khách hàng 119,329 96,318 86,156 96,206 75,882
2. Trả trước cho người bán 17,192 15,892 16,591 8,483 43,803
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 57,250 68,202 44,581 58,520 51,758
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34,542 -55,440 -69,560 -69,095 -64,633
IV. Tổng hàng tồn kho 13,372 8,511 2,918 3,880 2,911
1. Hàng tồn kho 13,372 8,511 2,918 3,880 2,911
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,450 2,498 2,696 1,634 2,998
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 580 1,163 1,680 688 811
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 286 150 69 0 17
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,585 1,184 947 946 2,170
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 538,632 539,705 534,169 585,905 561,519
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,009 2,317 2,307 36,765 4,327
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,009 2,317 2,307 36,765 4,327
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 49,597 52,948 46,977 46,112 46,510
1. Tài sản cố định hữu hình 49,187 52,546 46,776 46,009 46,449
- Nguyên giá 177,128 183,116 154,739 159,150 166,455
- Giá trị hao mòn lũy kế -127,941 -130,570 -107,963 -113,141 -120,006
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 410 402 201 103 61
- Nguyên giá 984 1,145 1,045 1,128 1,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -575 -743 -844 -1,025 -1,067
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 237,563 233,840 232,625 229,645 231,668
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 63,300 63,300 90,634 67,332 70,786
3. Đầu tư dài hạn khác 175,405 171,683 165,087 166,509 167,486
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,142 -1,142 -23,096 -4,196 -6,604
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,464 4,737 3,147 4,492 5,174
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,464 4,737 3,147 4,169 4,866
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 323 308
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 733,101 689,385 640,979 717,658 709,154
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 353,718 337,912 305,329 367,652 343,391
I. Nợ ngắn hạn 272,041 254,461 242,359 218,522 89,663
1. Vay và nợ ngắn 119,307 107,606 92,770 56,013 19,658
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,014 9,999 9,947 19,901 11,104
4. Người mua trả tiền trước 3,607 589 291 31 10,021
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 912 996 762 798 899
6. Phải trả người lao động 5,047 4,738 5,005 5,833 6,445
7. Chi phí phải trả 2,595 3,876 8,509 10,548 10,735
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 125,126 126,306 124,819 125,092 30,406
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 81,678 83,451 62,970 149,130 253,728
1. Phải trả dài hạn người bán 40,786 42,227 4,463 4,670 4,821
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 40,888 40,461 54,967 143,220 234,343
4. Vay và nợ dài hạn 0 763 3,540 1,240 14,258
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 379,382 351,473 335,650 350,006 365,764
I. Vốn chủ sở hữu 379,382 351,473 335,650 350,006 365,764
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 360,000 360,000 360,000 360,000 360,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 1,562
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -57,538 -78,227 -74,089 -60,500 -47,652
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 432 351 176 133 115
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 76,920 69,700 49,739 50,505 51,853
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 733,101 689,385 640,979 717,658 709,154