|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
917
|
2.996
|
3.127
|
12.654
|
20.232
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.398
|
-800
|
-839
|
4.672
|
-14.746
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.712
|
1.683
|
239
|
3.327
|
1.692
|
|
- Các khoản dự phòng
|
40
|
-3.177
|
7.032
|
-5.950
|
-546
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-143
|
278
|
-379
|
431
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
-554
|
-7.777
|
5.541
|
-16.087
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
788
|
969
|
45
|
1.323
|
195
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3.315
|
2.196
|
2.287
|
17.326
|
5.486
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2.587
|
3.258
|
3.495
|
21.997
|
20.754
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.013
|
-540
|
-1.632
|
2.204
|
-434
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2.525
|
-6.603
|
-10.705
|
24.790
|
-346
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
269
|
-935
|
417
|
-572
|
125
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-238
|
-1.858
|
-378
|
-709
|
197
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-352
|
-2
|
-204
|
557
|
138
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
5.244
|
-5.244
|
55.539
|
-55.539
|
13.077
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6.586
|
6.586
|
-25.975
|
25.783
|
-14.643
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2.604
|
-3.142
|
22.845
|
35.838
|
24.354
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-52
|
-6.209
|
2.063
|
-8.110
|
-2.902
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
322
|
-322
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.400
|
13.300
|
-24.800
|
7.400
|
-34.600
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.700
|
-2.700
|
14.700
|
-13.700
|
14.400
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
-1.660
|
683
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
3
|
-3
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
75
|
478
|
17.380
|
-15.145
|
15.559
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
323
|
4.872
|
8.002
|
-29.194
|
-7.542
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
1.562
|
-4.181
|
30.000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.805
|
52.303
|
34.893
|
-34.328
|
-39.499
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-957
|
-48.234
|
-66.486
|
21.947
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-1.184
|
-1.503
|
2.686
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
848
|
2.885
|
-31.534
|
-13.876
|
-9.499
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.775
|
4.615
|
-687
|
-7.232
|
7.313
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12.331
|
16.105
|
20.723
|
20.036
|
12.821
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
2
|
0
|
18
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16.105
|
20.723
|
20.036
|
12.821
|
20.135
|