Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 917 2,996 3,127 12,654 20,232
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,398 -800 -839 4,672 -14,746
- Khấu hao TSCĐ 1,712 1,683 239 3,327 1,692
- Các khoản dự phòng 40 -3,177 7,032 -5,950 -546
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -143 278 -379 431
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 -554 -7,777 5,541 -16,087
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 788 969 45 1,323 195
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,315 2,196 2,287 17,326 5,486
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,587 3,258 3,495 21,997 20,754
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,013 -540 -1,632 2,204 -434
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,525 -6,603 -10,705 24,790 -346
- Tăng giảm chi phí trả trước 269 -935 417 -572 125
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -238 -1,858 -378 -709 197
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -352 -2 -204 557 138
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 5,244 -5,244 55,539 -55,539 13,077
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -6,586 6,586 -25,975 25,783 -14,643
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,604 -3,142 22,845 35,838 24,354
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -52 -6,209 2,063 -8,110 -2,902
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 322 -322 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,400 13,300 -24,800 7,400 -34,600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2,700 -2,700 14,700 -13,700 14,400
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -1,660 683
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 3 -3
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 75 478 17,380 -15,145 15,559
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 323 4,872 8,002 -29,194 -7,542
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 1,562 -4,181 30,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,805 52,303 34,893 -34,328 -39,499
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -957 -48,234 -66,486 21,947
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -1,184 -1,503 2,686
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 848 2,885 -31,534 -13,876 -9,499
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,775 4,615 -687 -7,232 7,313
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,331 16,105 20,723 20,036 12,821
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 2 0 18 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16,105 20,723 20,036 12,821 20,135