|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
30,605
|
30,671
|
30,185
|
33,535
|
41,202
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,103
|
5,219
|
6,997
|
6,791
|
18,152
|
|
1. Tiền
|
1,103
|
2,219
|
2,197
|
1,191
|
13,252
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,000
|
3,000
|
4,800
|
5,600
|
4,900
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,854
|
12,149
|
11,040
|
13,126
|
10,282
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
13,210
|
12,025
|
10,722
|
13,143
|
10,133
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
298
|
725
|
718
|
380
|
553
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
378
|
460
|
411
|
413
|
407
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,033
|
-1,061
|
-810
|
-810
|
-810
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13,648
|
13,303
|
12,122
|
13,601
|
12,740
|
|
1. Hàng tồn kho
|
13,648
|
13,303
|
12,624
|
14,103
|
13,242
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-502
|
-502
|
-502
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
27
|
18
|
28
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
27
|
18
|
28
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,882
|
5,790
|
5,880
|
5,768
|
5,657
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5,882
|
5,790
|
5,794
|
5,694
|
5,594
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,492
|
3,401
|
3,405
|
3,305
|
3,205
|
|
- Nguyên giá
|
8,468
|
8,468
|
8,565
|
8,565
|
8,565
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,976
|
-5,068
|
-5,161
|
-5,261
|
-5,361
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,389
|
2,389
|
2,389
|
2,389
|
2,389
|
|
- Nguyên giá
|
4,866
|
4,866
|
4,866
|
4,866
|
4,866
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,477
|
-2,477
|
-2,477
|
-2,477
|
-2,477
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
86
|
75
|
63
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
86
|
75
|
63
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
36,487
|
36,461
|
36,064
|
39,303
|
46,860
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13,521
|
13,300
|
12,286
|
15,122
|
10,644
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
13,521
|
13,300
|
12,286
|
15,122
|
10,644
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,779
|
3,000
|
3,472
|
3,044
|
1,095
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,716
|
3,812
|
3,465
|
5,765
|
4,935
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,243
|
410
|
982
|
458
|
686
|
|
6. Phải trả người lao động
|
941
|
1,007
|
969
|
909
|
1,426
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
81
|
249
|
531
|
1,990
|
375
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,590
|
4,651
|
2,696
|
2,786
|
1,957
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
171
|
171
|
171
|
171
|
171
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
22,966
|
23,161
|
23,779
|
24,181
|
36,216
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
22,966
|
23,161
|
23,779
|
24,181
|
36,216
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
32,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
248
|
248
|
248
|
248
|
48
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,718
|
2,913
|
3,531
|
3,933
|
4,168
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,430
|
2,718
|
2,718
|
2,718
|
2,718
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
287
|
195
|
813
|
1,215
|
1,450
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
36,487
|
36,461
|
36,064
|
39,303
|
46,860
|