|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8.026
|
4.875
|
7.664
|
6.110
|
7.199
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8.026
|
4.875
|
7.664
|
6.110
|
7.199
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6.217
|
3.526
|
5.743
|
4.071
|
5.274
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.809
|
1.349
|
1.921
|
2.038
|
1.925
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
17
|
36
|
46
|
55
|
65
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1
|
|
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.295
|
1.140
|
1.033
|
1.591
|
1.641
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
530
|
244
|
933
|
503
|
348
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
51
|
|
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-51
|
|
|
0
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
480
|
244
|
933
|
503
|
348
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
447
|
49
|
316
|
101
|
113
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
447
|
49
|
316
|
101
|
113
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
32
|
195
|
618
|
402
|
235
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
32
|
195
|
618
|
402
|
235
|