|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
105,694
|
84,976
|
152,878
|
246,505
|
124,510
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
25
|
13
|
12
|
11
|
28
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
105,668
|
84,963
|
152,866
|
246,494
|
124,482
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
60,884
|
46,298
|
78,654
|
113,774
|
77,069
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
44,784
|
38,665
|
74,213
|
132,720
|
47,413
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
31,199
|
233,088
|
33,869
|
30,303
|
91,918
|
|
7. Chi phí tài chính
|
138,747
|
4,127
|
-16,849
|
204,625
|
163,707
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
87,630
|
87,024
|
88,608
|
106,779
|
131,381
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
109,219
|
-111,100
|
207,737
|
144,705
|
152,294
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,795
|
4,133
|
3,978
|
6,044
|
5,807
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,072
|
17,589
|
16,926
|
24,414
|
19,222
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25,588
|
134,804
|
311,764
|
72,646
|
102,889
|
|
12. Thu nhập khác
|
529
|
660
|
923
|
1,146
|
539
|
|
13. Chi phí khác
|
1,023
|
1,318
|
1,038
|
429
|
720
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-494
|
-658
|
-115
|
718
|
-181
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
25,094
|
134,146
|
311,649
|
73,363
|
102,708
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,499
|
4,990
|
10,291
|
17,929
|
4,968
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-777
|
-260
|
-402
|
-70
|
-869
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,722
|
4,730
|
9,889
|
17,858
|
4,100
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20,371
|
129,417
|
301,760
|
55,505
|
98,608
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,527
|
16,652
|
1,956
|
12,313
|
3,190
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17,845
|
112,765
|
299,804
|
43,192
|
95,418
|