単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 105,694 84,976 152,878 246,505 124,510
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 25 13 12 11 28
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 105,668 84,963 152,866 246,494 124,482
4. Giá vốn hàng bán 60,884 46,298 78,654 113,774 77,069
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 44,784 38,665 74,213 132,720 47,413
6. Doanh thu hoạt động tài chính 31,199 233,088 33,869 30,303 91,918
7. Chi phí tài chính 138,747 4,127 -16,849 204,625 163,707
-Trong đó: Chi phí lãi vay 87,630 87,024 88,608 106,779 131,381
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 109,219 -111,100 207,737 144,705 152,294
9. Chi phí bán hàng 4,795 4,133 3,978 6,044 5,807
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,072 17,589 16,926 24,414 19,222
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 25,588 134,804 311,764 72,646 102,889
12. Thu nhập khác 529 660 923 1,146 539
13. Chi phí khác 1,023 1,318 1,038 429 720
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -494 -658 -115 718 -181
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 25,094 134,146 311,649 73,363 102,708
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,499 4,990 10,291 17,929 4,968
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -777 -260 -402 -70 -869
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,722 4,730 9,889 17,858 4,100
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 20,371 129,417 301,760 55,505 98,608
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,527 16,652 1,956 12,313 3,190
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17,845 112,765 299,804 43,192 95,418