単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,527,599 4,167,474 3,317,050 2,867,114 1,955,676
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,425 116,729 47,757 83,665 65,503
1. Tiền 16,625 113,729 20,757 75,293 60,503
2. Các khoản tương đương tiền 2,800 3,000 27,000 8,372 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 907 1,017 979,867 369,310 748,160
1. Đầu tư ngắn hạn 907 1,017 979,867 369,310 746,360
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 -2,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,495,616 4,035,569 2,271,150 2,394,917 1,111,909
1. Phải thu khách hàng 40,680 39,561 24,401 78,119 120,800
2. Trả trước cho người bán 30,940 36,044 24,918 874,066 24,435
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 283,088 157,549 104,144 99,596 78,421
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,553 -5,283 -8,240 -8,113 -6,777
IV. Tổng hàng tồn kho 6,875 9,180 12,729 15,457 24,657
1. Hàng tồn kho 7,075 9,380 12,845 15,556 24,756
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -200 -200 -116 -99 -99
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,776 4,979 5,547 3,765 5,446
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 400 303 784 1,400 2,935
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,002 2,801 3,391 1,658 2,285
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,375 1,875 1,372 707 226
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,592,732 4,234,529 5,457,201 5,969,024 6,715,453
I. Các khoản phải thu dài hạn 29,658 16,587 40,745 17,457 19,350
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 29,658 16,587 40,745 17,457 19,350
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 876,348 752,761 730,053 687,398 622,281
1. Tài sản cố định hữu hình 798,949 752,230 701,042 649,457 606,467
- Nguyên giá 1,173,593 1,179,973 1,182,441 1,184,959 1,195,354
- Giá trị hao mòn lũy kế -374,643 -427,743 -481,399 -535,502 -588,887
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 77,399 531 29,010 37,941 15,813
- Nguyên giá 87,076 2,675 37,621 59,549 48,405
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,677 -2,144 -8,611 -21,608 -32,591
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 12,343 12,124 11,906 11,688 11,469
- Nguyên giá 17,404 17,404 17,404 17,404 17,404
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,061 -5,279 -5,498 -5,716 -5,934
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,215,391 3,172,072 4,323,502 4,927,655 5,738,904
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,110,391 2,459,782 3,790,685 4,486,846 5,338,954
3. Đầu tư dài hạn khác 5,000 713,400 941,791 941,391 941,391
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -1,110 -408,974 -500,582 -541,441
V. Tổng tài sản dài hạn khác 167,729 190,075 252,059 220,165 219,926
1. Chi phí trả trước dài hạn 150,649 172,394 169,009 132,104 133,395
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 17,080 17,681 83,050 88,061 86,531
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 80,941 50,851 43,385 60,186 50,462
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,120,331 8,402,003 8,774,251 8,836,137 8,671,129
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,186,910 4,668,017 4,961,610 4,775,534 4,172,505
I. Nợ ngắn hạn 735,620 1,030,884 838,976 3,671,860 468,893
1. Vay và nợ ngắn 464,795 713,635 514,949 3,330,268 112,259
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 23,591 6,201 4,661 8,033 5,290
4. Người mua trả tiền trước 30 516 260 590 1,630
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 36,634 63,456 13,367 27,424 51,233
6. Phải trả người lao động 2,241 1,783 2,129 2,270 10,465
7. Chi phí phải trả 106,130 127,955 170,828 156,387 138,899
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 81,093 84,553 87,229 101,180 92,796
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 70 47 117 0 0
II. Nợ dài hạn 1,451,290 3,637,134 4,122,634 1,103,673 3,703,612
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 80,567 567 1,295 1,300 4,011
4. Vay và nợ dài hạn 1,292,005 3,588,153 4,072,169 1,062,238 3,661,774
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 78,717 48,414 49,170 40,136 37,826
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,933,421 3,733,986 3,812,641 4,060,604 4,498,624
I. Vốn chủ sở hữu 1,933,421 3,733,986 3,812,641 4,060,604 4,498,624
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 890,982 1,781,965 2,138,358 2,138,358 2,138,358
2. Thặng dư vốn cổ phần 79,885 93,994 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 13,304 21,455 31,684 32,050 32,050
4. Cổ phiếu quỹ -35,861 0 0 -23,032 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 26,608 42,910 63,531 64,269 64,269
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 587 587 634 636 636
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 495,421 1,423,725 1,167,826 1,541,254 1,908,445
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 20,057 31,798 44,426 44,426 44,426
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 462,495 369,349 410,608 307,070 354,867
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,120,331 8,402,003 8,774,251 8,836,137 8,671,129