TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,527,599
|
4,167,474
|
3,317,050
|
2,867,114
|
1,955,676
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
19,425
|
116,729
|
47,757
|
83,665
|
65,503
|
1. Tiền
|
16,625
|
113,729
|
20,757
|
75,293
|
60,503
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,800
|
3,000
|
27,000
|
8,372
|
5,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
907
|
1,017
|
979,867
|
369,310
|
748,160
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
907
|
1,017
|
979,867
|
369,310
|
746,360
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2,200
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,495,616
|
4,035,569
|
2,271,150
|
2,394,917
|
1,111,909
|
1. Phải thu khách hàng
|
40,680
|
39,561
|
24,401
|
78,119
|
120,800
|
2. Trả trước cho người bán
|
30,940
|
36,044
|
24,918
|
874,066
|
24,435
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
283,088
|
157,549
|
104,144
|
99,596
|
78,421
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,553
|
-5,283
|
-8,240
|
-8,113
|
-6,777
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,875
|
9,180
|
12,729
|
15,457
|
24,657
|
1. Hàng tồn kho
|
7,075
|
9,380
|
12,845
|
15,556
|
24,756
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-200
|
-200
|
-116
|
-99
|
-99
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,776
|
4,979
|
5,547
|
3,765
|
5,446
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
400
|
303
|
784
|
1,400
|
2,935
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,002
|
2,801
|
3,391
|
1,658
|
2,285
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,375
|
1,875
|
1,372
|
707
|
226
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,592,732
|
4,234,529
|
5,457,201
|
5,969,024
|
6,715,453
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
29,658
|
16,587
|
40,745
|
17,457
|
19,350
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
29,658
|
16,587
|
40,745
|
17,457
|
19,350
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
876,348
|
752,761
|
730,053
|
687,398
|
622,281
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
798,949
|
752,230
|
701,042
|
649,457
|
606,467
|
- Nguyên giá
|
1,173,593
|
1,179,973
|
1,182,441
|
1,184,959
|
1,195,354
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-374,643
|
-427,743
|
-481,399
|
-535,502
|
-588,887
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
77,399
|
531
|
29,010
|
37,941
|
15,813
|
- Nguyên giá
|
87,076
|
2,675
|
37,621
|
59,549
|
48,405
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,677
|
-2,144
|
-8,611
|
-21,608
|
-32,591
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
12,343
|
12,124
|
11,906
|
11,688
|
11,469
|
- Nguyên giá
|
17,404
|
17,404
|
17,404
|
17,404
|
17,404
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,061
|
-5,279
|
-5,498
|
-5,716
|
-5,934
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,215,391
|
3,172,072
|
4,323,502
|
4,927,655
|
5,738,904
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,110,391
|
2,459,782
|
3,790,685
|
4,486,846
|
5,338,954
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
5,000
|
713,400
|
941,791
|
941,391
|
941,391
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-1,110
|
-408,974
|
-500,582
|
-541,441
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
167,729
|
190,075
|
252,059
|
220,165
|
219,926
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
150,649
|
172,394
|
169,009
|
132,104
|
133,395
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
17,080
|
17,681
|
83,050
|
88,061
|
86,531
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
80,941
|
50,851
|
43,385
|
60,186
|
50,462
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,120,331
|
8,402,003
|
8,774,251
|
8,836,137
|
8,671,129
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,186,910
|
4,668,017
|
4,961,610
|
4,775,534
|
4,172,505
|
I. Nợ ngắn hạn
|
735,620
|
1,030,884
|
838,976
|
3,671,860
|
468,893
|
1. Vay và nợ ngắn
|
464,795
|
713,635
|
514,949
|
3,330,268
|
112,259
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
23,591
|
6,201
|
4,661
|
8,033
|
5,290
|
4. Người mua trả tiền trước
|
30
|
516
|
260
|
590
|
1,630
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
36,634
|
63,456
|
13,367
|
27,424
|
51,233
|
6. Phải trả người lao động
|
2,241
|
1,783
|
2,129
|
2,270
|
10,465
|
7. Chi phí phải trả
|
106,130
|
127,955
|
170,828
|
156,387
|
138,899
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
81,093
|
84,553
|
87,229
|
101,180
|
92,796
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
70
|
47
|
117
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,451,290
|
3,637,134
|
4,122,634
|
1,103,673
|
3,703,612
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
80,567
|
567
|
1,295
|
1,300
|
4,011
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,292,005
|
3,588,153
|
4,072,169
|
1,062,238
|
3,661,774
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
78,717
|
48,414
|
49,170
|
40,136
|
37,826
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,933,421
|
3,733,986
|
3,812,641
|
4,060,604
|
4,498,624
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,933,421
|
3,733,986
|
3,812,641
|
4,060,604
|
4,498,624
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
890,982
|
1,781,965
|
2,138,358
|
2,138,358
|
2,138,358
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
79,885
|
93,994
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
13,304
|
21,455
|
31,684
|
32,050
|
32,050
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-35,861
|
0
|
0
|
-23,032
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
26,608
|
42,910
|
63,531
|
64,269
|
64,269
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
587
|
587
|
634
|
636
|
636
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
495,421
|
1,423,725
|
1,167,826
|
1,541,254
|
1,908,445
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
20,057
|
31,798
|
44,426
|
44,426
|
44,426
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
462,495
|
369,349
|
410,608
|
307,070
|
354,867
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,120,331
|
8,402,003
|
8,774,251
|
8,836,137
|
8,671,129
|