|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
190,887
|
105,694
|
84,976
|
152,878
|
246,505
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
77
|
25
|
13
|
12
|
11
|
|
Doanh thu thuần
|
190,810
|
105,668
|
84,963
|
152,866
|
246,494
|
|
Giá vốn hàng bán
|
69,668
|
60,884
|
46,298
|
78,654
|
113,774
|
|
Lợi nhuận gộp
|
121,142
|
44,784
|
38,665
|
74,213
|
132,720
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
54,939
|
31,199
|
233,088
|
33,869
|
30,303
|
|
Chi phí tài chính
|
43,240
|
138,747
|
4,127
|
-16,849
|
204,625
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
88,519
|
87,630
|
87,024
|
88,608
|
106,779
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,995
|
4,795
|
4,133
|
3,978
|
6,044
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27,880
|
16,072
|
17,589
|
16,926
|
24,414
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
175,724
|
25,588
|
134,804
|
311,764
|
72,646
|
|
Thu nhập khác
|
1,367
|
529
|
660
|
923
|
1,146
|
|
Chi phí khác
|
1,469
|
1,023
|
1,318
|
1,038
|
429
|
|
Lợi nhuận khác
|
-102
|
-494
|
-658
|
-115
|
718
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
74,759
|
109,219
|
-111,100
|
207,737
|
144,705
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
175,622
|
25,094
|
134,146
|
311,649
|
73,363
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,913
|
5,499
|
4,990
|
10,291
|
17,929
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
147
|
-777
|
-260
|
-402
|
-70
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
20,060
|
4,722
|
4,730
|
9,889
|
17,858
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
155,563
|
20,371
|
129,417
|
301,760
|
55,505
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
26,599
|
2,527
|
16,652
|
1,956
|
12,313
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
128,964
|
17,845
|
112,765
|
299,804
|
43,192
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|