|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
84,976
|
152,878
|
246,505
|
124,510
|
129,905
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
13
|
12
|
11
|
28
|
12
|
|
Doanh thu thuần
|
84,963
|
152,866
|
246,494
|
124,482
|
129,894
|
|
Giá vốn hàng bán
|
46,298
|
78,654
|
113,774
|
77,069
|
75,217
|
|
Lợi nhuận gộp
|
38,665
|
74,213
|
132,720
|
47,413
|
54,677
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
233,088
|
33,869
|
30,303
|
91,918
|
39,013
|
|
Chi phí tài chính
|
4,127
|
-16,849
|
204,625
|
163,707
|
170,147
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
87,024
|
88,608
|
106,779
|
131,381
|
126,677
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,133
|
3,978
|
6,044
|
5,807
|
6,152
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,589
|
16,926
|
24,414
|
19,222
|
19,864
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
134,804
|
311,764
|
72,646
|
102,889
|
135,175
|
|
Thu nhập khác
|
660
|
923
|
1,146
|
539
|
655
|
|
Chi phí khác
|
1,318
|
1,038
|
429
|
720
|
720
|
|
Lợi nhuận khác
|
-658
|
-115
|
718
|
-181
|
-64
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-111,100
|
207,737
|
144,705
|
152,294
|
237,648
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
134,146
|
311,649
|
73,363
|
102,708
|
135,111
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,990
|
10,291
|
17,929
|
4,968
|
7,689
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-260
|
-402
|
-70
|
-869
|
259
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,730
|
9,889
|
17,858
|
4,100
|
7,948
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
129,417
|
301,760
|
55,505
|
98,608
|
127,163
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
16,652
|
1,956
|
12,313
|
3,190
|
674
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
112,765
|
299,804
|
43,192
|
95,418
|
126,490
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|