単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 134,146 311,649 73,363 102,708 135,111
2. Điều chỉnh cho các khoản -99,113 -235,042 44,272 2,943 -85,747
- Khấu hao TSCĐ 19,951 18,934 14,975 18,848 18,843
- Các khoản dự phòng -84,258 -108,227 97,392 31,512 43,975
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -121,949 -234,863 -175,008 -179,375 -275,402
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 87,142 89,114 106,914 131,959 126,837
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 35,033 76,607 117,636 105,652 49,364
- Tăng, giảm các khoản phải thu 43,706 -3,384 -81,498 79,298 -22,312
- Tăng, giảm hàng tồn kho -28,375 -9,330 29,813 -18,927 -19,709
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 215,439 8,384 -416,501 29,946 2,706
- Tăng giảm chi phí trả trước -9,861 789 5,234 1,415 -1,044
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 500 -45,500 -1,100,442 1,283,611 -184,955
- Tiền lãi vay phải trả -131,436 -109,829 -109,934 -11,178 -101,044
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -33 0 -13 -39,330 -1
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -300 -300 -300 -300 -300
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 124,673 -82,563 -1,556,005 1,430,186 -277,295
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,756 -6,695 -3,830 -1,596 -6,436
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -396,935 -388,444 -455,223 -1,008,800 -289,720
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 262,100 196,220 1,097,448 216,834 344,367
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -35,000 0 -1,417,160 -10 -30,780
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 37,318 -2,283 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14,301 201,945 44,545 11,388 221,386
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -164,290 40,344 -736,502 -782,184 238,817
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 12,000 1,405 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 62,129 69,711 2,582,961 26,011 60,611
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -30,929 -19,960 -329,700 -641,728 -13,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -24,226 -16,280 23,106 -55 -6,873
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 6,974 45,472 2,277,772 -615,772 40,739
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -32,643 3,253 -14,735 32,230 2,261
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 103,083 70,441 73,694 58,959 91,189
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 70,440 73,694 58,959 91,189 93,450