Unit: 1.000.000đ
  Q1 2017 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 65,775 2,850
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 65,775 2,850
4. Giá vốn hàng bán 80,590 1,352
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -14,815 1,498
6. Doanh thu hoạt động tài chính 528 20,068
7. Chi phí tài chính 11,769 35,601
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11,612 35,601
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,750
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 848 2,533
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -28,654 -16,568
12. Thu nhập khác 678 58
13. Chi phí khác 219 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 459 56
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -28,195 -16,512
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -28,195 -16,512
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -28,195 -16,512