|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.171
|
14.343
|
72.821
|
26.777
|
9.035
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3.528
|
125
|
-71.455
|
2.306
|
318
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.723
|
5.891
|
-2.298
|
1.852
|
1.864
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-914
|
-2.479
|
-77.290
|
68
|
-1.156
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
6
|
1
|
69
|
-339
|
53
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-586
|
-1.587
|
-433
|
-1.839
|
-3.087
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.226
|
372
|
714
|
491
|
572
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
2.073
|
-2.073
|
7.782
|
2.073
|
2.073
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10.699
|
14.469
|
1.367
|
29.083
|
9.353
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
178.635
|
-10.050
|
92.018
|
-22.702
|
42.148
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-35.365
|
14.975
|
1.818
|
25.674
|
-728
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-25.388
|
-20.726
|
13.457
|
-16.908
|
33.848
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.774
|
1.143
|
-3.581
|
1.159
|
-768
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.528
|
-373
|
-697
|
-245
|
-431
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8.589
|
-2.407
|
-1.225
|
-2.396
|
-6.326
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
163
|
10
|
-4.173
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-268
|
-1.224
|
600
|
-2.259
|
-2.781
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
115.422
|
-4.193
|
103.920
|
11.415
|
70.142
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-202
|
-1.349
|
-3.516
|
-87
|
-303
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
48
|
934
|
378
|
-387
|
3
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-14.040
|
4.551
|
-82.623
|
-3.397
|
-40.867
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
17.610
|
-1.145
|
8.052
|
19.090
|
38.235
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-5.336
|
5.336
|
-261
|
-261
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
671
|
761
|
706
|
368
|
2.945
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.248
|
9.088
|
-77.263
|
15.326
|
11
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
200
|
|
-99
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
-7.418
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
58.949
|
21.433
|
27.597
|
13.356
|
491
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-171.340
|
-19.426
|
-26.557
|
-15.308
|
-5.536
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3.513
|
-4.381
|
-10.576
|
-33.237
|
-18.381
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-115.904
|
-9.593
|
-9.535
|
-35.289
|
-23.426
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.729
|
-4.698
|
17.122
|
-8.547
|
46.727
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
63.047
|
61.312
|
56.630
|
73.666
|
65.935
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-6
|
16
|
-86
|
294
|
38
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
61.312
|
56.630
|
73.666
|
65.413
|
112.700
|