|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
181.586
|
194.571
|
166.116
|
203.165
|
218.751
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-193.555
|
-151.984
|
-160.082
|
-198.170
|
-182.675
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-11.003
|
360
|
-7.256
|
-7.534
|
-7.004
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1.929
|
-2.504
|
-2.166
|
-2.974
|
-3.065
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-70
|
|
-126
|
126
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
33
|
439
|
262
|
527
|
122
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-12.846
|
1.608
|
-5.200
|
-7.181
|
-6.484
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-37.714
|
42.420
|
-8.327
|
-12.294
|
19.772
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
88
|
-2.690
|
|
-5.312
|
5.312
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
7.000
|
|
|
|
7.000
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1.000
|
-9.000
|
|
-28.000
|
20.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
9.000
|
10.000
|
-8.000
|
36.000
|
-20.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
470
|
210
|
291
|
148
|
-6.789
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
15.558
|
-1.480
|
-7.709
|
2.837
|
5.523
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
148.626
|
88.758
|
|
193.663
|
86.387
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-128.545
|
-115.958
|
77.289
|
-251.467
|
-95.012
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
-74.515
|
74.515
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
20.082
|
-27.200
|
2.774
|
16.711
|
-8.625
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.075
|
13.741
|
-13.262
|
7.253
|
16.669
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7.990
|
5.916
|
19.656
|
6.394
|
13.647
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.916
|
19.656
|
6.394
|
13.647
|
30.317
|