Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 181.586 194.571 166.116 203.165 218.751
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -193.555 -151.984 -160.082 -198.170 -182.675
3. Tiền chi trả cho người lao động -11.003 360 -7.256 -7.534 -7.004
4. Tiền chi trả lãi vay -1.929 -2.504 -2.166 -2.974 -3.065
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -70 -126 126
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 33 439 262 527 122
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -12.846 1.608 -5.200 -7.181 -6.484
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -37.714 42.420 -8.327 -12.294 19.772
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 88 -2.690 -5.312 5.312
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 7.000 7.000
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1.000 -9.000 -28.000 20.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 9.000 10.000 -8.000 36.000 -20.000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 470 210 291 148 -6.789
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 15.558 -1.480 -7.709 2.837 5.523
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 148.626 88.758 193.663 86.387
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -128.545 -115.958 77.289 -251.467 -95.012
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -74.515 74.515 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 20.082 -27.200 2.774 16.711 -8.625
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2.075 13.741 -13.262 7.253 16.669
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7.990 5.916 19.656 6.394 13.647
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5.916 19.656 6.394 13.647 30.317