1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.049.342
|
1.897.688
|
1.779.401
|
2.303.131
|
2.617.278
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
66.064
|
82.335
|
62.798
|
59.438
|
61.624
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.983.277
|
1.815.353
|
1.716.603
|
2.243.693
|
2.555.655
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.603.480
|
1.456.156
|
1.446.160
|
1.822.074
|
2.083.745
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
379.797
|
359.197
|
270.442
|
421.620
|
471.909
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
60.723
|
41.929
|
46.563
|
34.702
|
44.957
|
7. Chi phí tài chính
|
796.022
|
29.181
|
28.586
|
32.631
|
48.160
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
39.117
|
27.758
|
27.765
|
31.025
|
44.191
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
25.447
|
18.376
|
61.362
|
44.587
|
27.446
|
9. Chi phí bán hàng
|
216.235
|
241.857
|
242.340
|
325.979
|
321.308
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
41.565
|
103.610
|
98.224
|
127.969
|
141.182
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-587.855
|
44.855
|
9.219
|
14.331
|
33.661
|
12. Thu nhập khác
|
7.218
|
334
|
2.186
|
2.020
|
4.463
|
13. Chi phí khác
|
-2.838
|
839
|
942
|
965
|
1.211
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10.056
|
-504
|
1.244
|
1.055
|
3.252
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-577.799
|
44.351
|
10.463
|
15.386
|
36.914
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
78.281
|
18.587
|
14.588
|
18.294
|
18.652
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-44.700
|
4.109
|
-15.085
|
-24.404
|
4.477
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
33.582
|
22.696
|
-498
|
-6.110
|
23.129
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-544.217
|
21.655
|
10.961
|
21.496
|
13.785
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
21.071
|
12.126
|
9.198
|
-2.898
|
559
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-565.288
|
9.529
|
1.763
|
24.394
|
13.226
|