|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,078,028
|
2,487,933
|
2,536,481
|
2,532,129
|
1,920,274
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
58,119
|
58,565
|
68,123
|
50,536
|
56,440
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,019,908
|
2,429,368
|
2,468,358
|
2,481,593
|
1,863,834
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,649,197
|
1,957,055
|
1,998,149
|
2,016,704
|
1,455,570
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
370,711
|
472,314
|
470,210
|
464,889
|
408,264
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
127,412
|
35,919
|
544,751
|
46,098
|
57,171
|
|
7. Chi phí tài chính
|
52,863
|
51,476
|
69,379
|
57,913
|
80,229
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
50,889
|
50,019
|
52,112
|
50,367
|
66,824
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
64,662
|
88,310
|
51,551
|
33,807
|
31,008
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
279,356
|
335,578
|
314,882
|
321,067
|
270,523
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
121,098
|
143,697
|
131,154
|
127,803
|
116,325
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
109,469
|
65,792
|
551,097
|
38,012
|
29,367
|
|
12. Thu nhập khác
|
46,100
|
8,929
|
21,896
|
8,676
|
23,771
|
|
13. Chi phí khác
|
1,394
|
1,812
|
9,212
|
9,002
|
190
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
44,706
|
7,118
|
12,684
|
-326
|
23,581
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
154,175
|
72,910
|
563,780
|
37,685
|
52,948
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,305
|
23,171
|
106,318
|
28,674
|
29,900
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-7,943
|
-16,943
|
-3,141
|
-23,043
|
13,508
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,362
|
6,228
|
103,176
|
5,631
|
43,408
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
142,813
|
66,682
|
460,604
|
32,055
|
9,540
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
5,366
|
14,745
|
19,060
|
18,936
|
15,536
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
137,446
|
51,937
|
441,544
|
13,119
|
-5,996
|