|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.617.278
|
2.199.779
|
2.078.028
|
2.487.933
|
2.536.481
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
61.624
|
53.817
|
58.119
|
58.565
|
68.123
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.555.655
|
2.145.962
|
2.019.908
|
2.429.368
|
2.468.358
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.083.745
|
1.789.221
|
1.649.197
|
1.957.055
|
1.998.149
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
471.909
|
356.741
|
370.711
|
472.314
|
470.210
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
44.957
|
33.742
|
127.412
|
35.919
|
544.751
|
|
7. Chi phí tài chính
|
48.160
|
53.173
|
52.863
|
51.476
|
69.379
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
44.191
|
42.400
|
50.889
|
50.019
|
52.112
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
27.446
|
21.299
|
64.662
|
88.310
|
51.551
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
321.308
|
285.106
|
279.356
|
335.578
|
314.882
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
141.182
|
121.275
|
121.098
|
143.697
|
131.154
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
33.661
|
-47.772
|
109.469
|
65.792
|
551.097
|
|
12. Thu nhập khác
|
4.463
|
2.681
|
46.100
|
8.929
|
21.896
|
|
13. Chi phí khác
|
1.211
|
1.896
|
1.394
|
1.812
|
9.212
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.252
|
785
|
44.706
|
7.118
|
12.684
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
36.914
|
-46.987
|
154.175
|
72.910
|
563.780
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18.652
|
17.131
|
19.305
|
23.171
|
106.318
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4.477
|
3.172
|
-7.943
|
-16.943
|
-3.141
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
23.129
|
20.304
|
11.362
|
6.228
|
103.176
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13.785
|
-67.290
|
142.813
|
66.682
|
460.604
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
559
|
8.200
|
5.366
|
14.745
|
19.060
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13.226
|
-75.490
|
137.446
|
51.937
|
441.544
|