Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,078,028 2,487,933 2,536,481 2,532,129 1,920,274
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 58,119 58,565 68,123 50,536 56,440
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,019,908 2,429,368 2,468,358 2,481,593 1,863,834
4. Giá vốn hàng bán 1,649,197 1,957,055 1,998,149 2,016,704 1,455,570
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 370,711 472,314 470,210 464,889 408,264
6. Doanh thu hoạt động tài chính 127,412 35,919 544,751 46,098 57,171
7. Chi phí tài chính 52,863 51,476 69,379 57,913 80,229
-Trong đó: Chi phí lãi vay 50,889 50,019 52,112 50,367 66,824
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 64,662 88,310 51,551 33,807 31,008
9. Chi phí bán hàng 279,356 335,578 314,882 321,067 270,523
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 121,098 143,697 131,154 127,803 116,325
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 109,469 65,792 551,097 38,012 29,367
12. Thu nhập khác 46,100 8,929 21,896 8,676 23,771
13. Chi phí khác 1,394 1,812 9,212 9,002 190
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 44,706 7,118 12,684 -326 23,581
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 154,175 72,910 563,780 37,685 52,948
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,305 23,171 106,318 28,674 29,900
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -7,943 -16,943 -3,141 -23,043 13,508
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 11,362 6,228 103,176 5,631 43,408
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 142,813 66,682 460,604 32,055 9,540
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 5,366 14,745 19,060 18,936 15,536
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 137,446 51,937 441,544 13,119 -5,996