単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 69,013 113,887 100,425 146,394 135,625
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 69,013 113,887 100,425 146,394 135,625
4. Giá vốn hàng bán 54,335 97,980 79,033 99,873 97,823
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,679 15,907 21,393 46,520 37,802
6. Doanh thu hoạt động tài chính 63,790 58,982 59,066 56,749 51,865
7. Chi phí tài chính 31,107 33,208 36,593 49,465 38,082
-Trong đó: Chi phí lãi vay 28,200 27,500 30,931 32,407 34,050
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 14,105 12,948 14,012 13,414 17,497
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,004 9,140 9,978 10,275 11,825
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 24,252 19,592 19,875 30,115 22,264
12. Thu nhập khác 1,699 906 394 167 1,362
13. Chi phí khác 7,080 3,542 835 3,708 773
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -5,381 -2,636 -440 -3,541 589
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 18,871 16,956 19,435 26,574 22,852
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,641 3,907 4,077 6,085 4,635
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,641 3,907 4,077 6,085 4,635
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 14,230 13,049 15,358 20,490 18,218
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14,230 13,049 15,358 20,490 18,218