Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 146.394 135.625 236.641 122.830 157.815
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 146.394 135.625 236.641 122.830 157.815
4. Giá vốn hàng bán 99.873 97.823 211.049 93.276 148.203
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 46.520 37.802 25.592 29.555 9.613
6. Doanh thu hoạt động tài chính 56.749 51.865 50.762 33.150 346.566
7. Chi phí tài chính 49.465 38.082 36.877 18.421 306.050
-Trong đó: Chi phí lãi vay 32.407 34.050 37.617 17.775 185.194
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 13.414 17.497 13.889 15.745 12.720
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.275 11.825 9.763 11.348 11.768
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 30.115 22.264 15.824 17.190 25.641
12. Thu nhập khác 167 1.362 62 6 122
13. Chi phí khác 3.708 773 228 381 188
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3.541 589 -166 -376 -66
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 26.574 22.852 15.658 16.815 25.575
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6.085 4.635 3.317 3.413 5.306
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.085 4.635 3.317 3.413 5.306
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 20.490 18.218 12.342 13.402 20.269
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 20.490 18.218 12.342 13.402 20.269