|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
146.394
|
135.625
|
236.641
|
122.830
|
157.815
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
146.394
|
135.625
|
236.641
|
122.830
|
157.815
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
99.873
|
97.823
|
211.049
|
93.276
|
148.203
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
46.520
|
37.802
|
25.592
|
29.555
|
9.613
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
56.749
|
51.865
|
50.762
|
33.150
|
346.566
|
|
7. Chi phí tài chính
|
49.465
|
38.082
|
36.877
|
18.421
|
306.050
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
32.407
|
34.050
|
37.617
|
17.775
|
185.194
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13.414
|
17.497
|
13.889
|
15.745
|
12.720
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.275
|
11.825
|
9.763
|
11.348
|
11.768
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30.115
|
22.264
|
15.824
|
17.190
|
25.641
|
|
12. Thu nhập khác
|
167
|
1.362
|
62
|
6
|
122
|
|
13. Chi phí khác
|
3.708
|
773
|
228
|
381
|
188
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3.541
|
589
|
-166
|
-376
|
-66
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26.574
|
22.852
|
15.658
|
16.815
|
25.575
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.085
|
4.635
|
3.317
|
3.413
|
5.306
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.085
|
4.635
|
3.317
|
3.413
|
5.306
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20.490
|
18.218
|
12.342
|
13.402
|
20.269
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20.490
|
18.218
|
12.342
|
13.402
|
20.269
|