|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
69,013
|
113,887
|
100,425
|
146,394
|
135,625
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
69,013
|
113,887
|
100,425
|
146,394
|
135,625
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
54,335
|
97,980
|
79,033
|
99,873
|
97,823
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14,679
|
15,907
|
21,393
|
46,520
|
37,802
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
63,790
|
58,982
|
59,066
|
56,749
|
51,865
|
|
7. Chi phí tài chính
|
31,107
|
33,208
|
36,593
|
49,465
|
38,082
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
28,200
|
27,500
|
30,931
|
32,407
|
34,050
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14,105
|
12,948
|
14,012
|
13,414
|
17,497
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,004
|
9,140
|
9,978
|
10,275
|
11,825
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
24,252
|
19,592
|
19,875
|
30,115
|
22,264
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,699
|
906
|
394
|
167
|
1,362
|
|
13. Chi phí khác
|
7,080
|
3,542
|
835
|
3,708
|
773
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-5,381
|
-2,636
|
-440
|
-3,541
|
589
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18,871
|
16,956
|
19,435
|
26,574
|
22,852
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,641
|
3,907
|
4,077
|
6,085
|
4,635
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,641
|
3,907
|
4,077
|
6,085
|
4,635
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14,230
|
13,049
|
15,358
|
20,490
|
18,218
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14,230
|
13,049
|
15,358
|
20,490
|
18,218
|