単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 155,663 184,381 185,593 169,159 186,023
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 6 19 65 2 1,225
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 155,657 184,362 185,528 169,157 184,799
4. Giá vốn hàng bán 134,565 152,068 157,052 152,671 167,763
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 21,092 32,294 28,476 16,486 17,035
6. Doanh thu hoạt động tài chính 923 919 73 406 1,435
7. Chi phí tài chính 5,502 1,968 6,178 1,652 1,916
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,866 1,958 2,873 1,638 1,884
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 2,759 2,590 3,182 2,341 2,636
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,473 4,072 4,336 4,157 4,314
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9,281 24,583 14,854 8,741 9,604
12. Thu nhập khác 46 1,101 1,903 774 19
13. Chi phí khác 4,648 4,600 5,505 2,138 1,355
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4,603 -3,499 -3,602 -1,364 -1,336
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,678 21,085 11,252 7,376 8,268
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,678 21,085 11,252 7,376 8,268
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -2,185 -1,551 13,409
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,863 22,636 -2,158 7,376 8,268