単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 184,381 185,593 169,159 186,023 186,981
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 19 65 2 1,225 16
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 184,362 185,528 169,157 184,799 186,965
4. Giá vốn hàng bán 152,068 157,052 152,671 167,763 171,443
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 32,294 28,476 16,486 17,035 15,522
6. Doanh thu hoạt động tài chính 919 73 406 1,435 1,304
7. Chi phí tài chính 1,968 6,178 1,652 1,916 1,796
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,958 2,873 1,638 1,884 1,672
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 2,590 3,182 2,341 2,636 1,947
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,072 4,336 4,157 4,314 3,780
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 24,583 14,854 8,741 9,604 9,302
12. Thu nhập khác 1,101 1,903 774 19 1,191
13. Chi phí khác 4,600 5,505 2,138 1,355 1,355
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3,499 -3,602 -1,364 -1,336 -164
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 21,085 11,252 7,376 8,268 9,138
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21,085 11,252 7,376 8,268 9,138
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1,551 13,409
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22,636 -2,158 7,376 8,268 9,138