|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
155,663
|
184,381
|
185,593
|
169,159
|
186,023
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6
|
19
|
65
|
2
|
1,225
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
155,657
|
184,362
|
185,528
|
169,157
|
184,799
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
134,565
|
152,068
|
157,052
|
152,671
|
167,763
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21,092
|
32,294
|
28,476
|
16,486
|
17,035
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
923
|
919
|
73
|
406
|
1,435
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,502
|
1,968
|
6,178
|
1,652
|
1,916
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,866
|
1,958
|
2,873
|
1,638
|
1,884
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,759
|
2,590
|
3,182
|
2,341
|
2,636
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,473
|
4,072
|
4,336
|
4,157
|
4,314
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,281
|
24,583
|
14,854
|
8,741
|
9,604
|
|
12. Thu nhập khác
|
46
|
1,101
|
1,903
|
774
|
19
|
|
13. Chi phí khác
|
4,648
|
4,600
|
5,505
|
2,138
|
1,355
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4,603
|
-3,499
|
-3,602
|
-1,364
|
-1,336
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,678
|
21,085
|
11,252
|
7,376
|
8,268
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,678
|
21,085
|
11,252
|
7,376
|
8,268
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-2,185
|
-1,551
|
13,409
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,863
|
22,636
|
-2,158
|
7,376
|
8,268
|