|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
143.112
|
259.907
|
180.957
|
202.169
|
272.333
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
143.112
|
259.907
|
180.957
|
202.169
|
272.333
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
77.982
|
149.855
|
124.536
|
141.088
|
179.459
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
65.130
|
110.052
|
56.421
|
61.082
|
92.874
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15.974
|
3.203
|
8.947
|
16.372
|
19.662
|
|
7. Chi phí tài chính
|
29.235
|
44.969
|
15.426
|
32.053
|
43.289
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
29.207
|
44.284
|
15.426
|
30.991
|
41.057
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
17.457
|
13.900
|
22.207
|
16.339
|
82.551
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.362
|
8.836
|
7.660
|
10.415
|
20.465
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18.892
|
19.557
|
18.889
|
15.024
|
21.089
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
49.072
|
53.793
|
45.600
|
36.300
|
110.243
|
|
12. Thu nhập khác
|
6.939
|
2.652
|
1.409
|
920
|
878
|
|
13. Chi phí khác
|
9.842
|
10.882
|
5.964
|
1.027
|
8.594
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.903
|
-8.230
|
-4.555
|
-106
|
-7.716
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
46.169
|
45.563
|
41.045
|
36.194
|
102.527
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.587
|
1.955
|
7.020
|
4.655
|
5.993
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-812
|
8.163
|
-5.967
|
-236
|
-185
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
775
|
10.119
|
1.053
|
4.419
|
5.808
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
45.393
|
35.445
|
39.992
|
31.775
|
96.720
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-75
|
-71
|
-80
|
-48
|
-46
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
45.468
|
35.515
|
40.072
|
31.823
|
96.766
|