単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 143,112 259,907 180,957 202,169 272,333
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 143,112 259,907 180,957 202,169 272,333
4. Giá vốn hàng bán 77,982 149,855 124,536 141,088 179,459
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 65,130 110,052 56,421 61,082 92,874
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15,974 3,203 8,947 16,372 19,662
7. Chi phí tài chính 29,235 44,969 15,426 32,053 43,289
-Trong đó: Chi phí lãi vay 29,207 44,284 15,426 30,991 41,057
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 17,457 13,900 22,207 16,339 82,551
9. Chi phí bán hàng 1,362 8,836 7,660 10,415 20,465
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,892 19,557 18,889 15,024 21,089
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 49,072 53,793 45,600 36,300 110,243
12. Thu nhập khác 6,939 2,652 1,409 920 878
13. Chi phí khác 9,842 10,882 5,964 1,027 8,594
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,903 -8,230 -4,555 -106 -7,716
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 46,169 45,563 41,045 36,194 102,527
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,587 1,955 7,020 4,655 5,993
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -812 8,163 -5,967 -236 -185
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 775 10,119 1,053 4,419 5,808
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 45,393 35,445 39,992 31,775 96,720
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -75 -71 -80 -48 -46
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 45,468 35,515 40,072 31,823 96,766