1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
138.291
|
42.474
|
150.298
|
89.467
|
119.036
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
138.288
|
42.474
|
150.298
|
89.467
|
119.036
|
4. Giá vốn hàng bán
|
87.580
|
30.472
|
56.373
|
65.713
|
71.041
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
50.708
|
12.002
|
93.925
|
23.754
|
47.995
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
37.608
|
34.923
|
39.903
|
21.424
|
32.035
|
7. Chi phí tài chính
|
59.731
|
25.134
|
63.596
|
20.389
|
38.385
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
59.731
|
25.075
|
63.596
|
20.382
|
38.348
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
480
|
3.439
|
5.693
|
11.167
|
13.935
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.312
|
1.218
|
7.128
|
3.569
|
2.477
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.573
|
11.939
|
16.393
|
12.626
|
15.607
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.180
|
12.072
|
52.404
|
19.759
|
37.497
|
12. Thu nhập khác
|
5.970
|
6.364
|
5.503
|
5.440
|
5.669
|
13. Chi phí khác
|
7.797
|
8.185
|
28.850
|
10.052
|
13.927
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.827
|
-1.820
|
-23.347
|
-4.613
|
-8.257
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.353
|
10.251
|
29.057
|
15.147
|
29.239
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.676
|
680
|
16.964
|
2.912
|
9.900
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
173
|
319
|
24
|
57
|
36
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.849
|
1.000
|
16.988
|
2.970
|
9.935
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.504
|
9.251
|
12.069
|
12.177
|
19.304
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
-5
|
-45
|
-67
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.504
|
9.251
|
12.074
|
12.222
|
19.370
|