|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
119,036
|
126,905
|
143,112
|
259,907
|
180,957
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
119,036
|
126,905
|
143,112
|
259,907
|
180,957
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
71,041
|
69,037
|
77,982
|
149,855
|
124,536
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
47,995
|
57,869
|
65,130
|
110,052
|
56,421
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
32,035
|
16,536
|
15,974
|
3,203
|
8,947
|
|
7. Chi phí tài chính
|
38,385
|
28,648
|
29,235
|
44,969
|
15,426
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
38,348
|
28,648
|
29,207
|
44,284
|
15,426
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
13,935
|
12,890
|
17,457
|
13,900
|
22,207
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,477
|
4,010
|
1,362
|
8,836
|
7,660
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,607
|
15,926
|
18,892
|
19,557
|
18,889
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
37,497
|
38,710
|
49,072
|
53,793
|
45,600
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,669
|
13,578
|
6,939
|
2,652
|
1,409
|
|
13. Chi phí khác
|
13,927
|
9,201
|
9,842
|
10,882
|
5,964
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-8,257
|
4,377
|
-2,903
|
-8,230
|
-4,555
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29,239
|
43,088
|
46,169
|
45,563
|
41,045
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,900
|
6,955
|
1,587
|
1,955
|
7,020
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
36
|
231
|
-812
|
8,163
|
-5,967
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,935
|
7,186
|
775
|
10,119
|
1,053
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
19,304
|
35,901
|
45,393
|
35,445
|
39,992
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-67
|
-80
|
-75
|
-71
|
-80
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
19,370
|
35,981
|
45,468
|
35,515
|
40,072
|