Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 53.680 60.087 81.245 84.962 77.639
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.261 10.150 17.506 15.013 38.909
1. Tiền 2.261 5.647 17.506 15.013 10.825
2. Các khoản tương đương tiền 0 4.502 0 0 28.084
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 13.000 21.208 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 13.000 21.208 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 42.683 42.605 43.461 41.387 22.712
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 41.130 33.299 35.860 37.522 13.843
2. Trả trước cho người bán 1.428 9.186 6.800 5.004 8.186
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 186 119 801 60 682
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -61 0 0 -1.200 0
IV. Tổng hàng tồn kho 5.805 7.164 7.244 6.831 12.824
1. Hàng tồn kho 5.815 7.164 7.244 6.831 12.824
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.930 169 33 524 3.194
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 290 58 33 12 16
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.641 111 0 512 3.179
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 78.617 72.408 50.732 37.580 64.246
I. Các khoản phải thu dài hạn 18.003 9.003 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 18.003 9.003 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 53.477 53.562 41.424 33.841 31.189
1. Tài sản cố định hữu hình 53.477 53.562 41.424 33.841 31.189
- Nguyên giá 100.770 106.464 89.839 83.423 82.921
- Giá trị hao mòn lũy kế -47.294 -52.903 -48.415 -49.582 -51.732
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.080 5.814 5.814 278 20.577
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.080 5.814 5.814 278 20.577
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 9.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 9.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.058 4.030 3.494 3.460 3.480
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.058 4.030 3.494 3.460 3.480
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 132.297 132.495 131.977 122.542 141.886
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11.677 11.720 11.047 2.325 20.944
I. Nợ ngắn hạn 11.677 11.720 11.047 2.325 20.619
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 6.584 7.875 486 17.854
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6.253 1.422 389 241 77
4. Người mua trả tiền trước 43 0 90 100 22
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.801 100 41 3 168
6. Phải trả người lao động 448 682 160 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 40 37 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.083 2.867 2.451 1.456 2.477
11. Phải trả ngắn hạn khác 48 66 0 4 21
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 325
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 325
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 120.620 120.776 120.930 120.216 120.941
I. Vốn chủ sở hữu 120.620 120.776 120.930 120.216 120.941
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120.000 120.000 120.000 120.000 120.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 100 100 100 200 100
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 520 676 830 16 841
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -18.653 520 676 730 116
- LNST chưa phân phối kỳ này 19.174 155 154 -714 725
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 132.297 132.495 131.977 122.542 141.886